Định mức AK.77120 quy định hao phí dán Foocmica vào các kết cấu (Dán dạng chỉ rộng =3cm ĐVT: 1m): 0,033 m2 foocmica, 0,005 kg keo dán, 0,05 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần đơn vị tính theo mã AK.77120 cần: 3,3 m2 foocmica; 0,5 kg keo dán; 5 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AK.77100 — Dán Foocmica Vào Các Kết Cấu.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Foocmica | m2 | 0,033 |
| Keo dán | kg | 0,005 |
| Vật liệu khác | % | 3,0 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,05 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.77120 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.77120 | Dán dạng chỉ rộng =3cm ĐVT: 1m | mã đang xem |
| AK.77110 | Dán dạng tấm ĐVT: 1m2 | +100,0% |