Định mức AI.31230 quy định hao phí cho 1 tấn lắp dựng vì thép gia cố hầm (Hầm nghiêng): 10,5 kg thép hình, 7,76 kg que hàn, 25,2 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.31230 cần: 1.050 kg thép hình; 776 kg que hàn; 2.520 công nhân công nhóm 3; 184,8 ca máy hàn 23 kw.
Thuộc nhóm công tác AI.31200 — Lắp Dựng Vì Thép Gia Cố Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 10,500 |
| Que hàn | kg | 7,760 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 25,20 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,848 |
| Tời điện 1,5 t | ca | 1,125 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.31230 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đặt cấu kiện đúng vị trí, cố định cấu kiện và hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu, cấu kiện trong phạm vi 30m.