Định mức AF.82411 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn mặt đường, bản mặt cầu, bản quá độ (Số lượng): 31,5 kg thép hình, thép tấm, 1,58 kg que hàn, 11,5 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.82411 cần: 3.150 kg thép hình, thép tấm; 158 kg que hàn; 1.150 công nhân công nhóm 2; 42 ca máy hàn 23 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.82400 — Ván Khuôn Mặt Đường, Bản Mặt Cầu, Bản Quá Độ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình, thép tấm | kg | 31,50 |
| Que hàn | kg | 1,580 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 11,50 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,420 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||