Định mức AF.65720 quy định hao phí cho 1tấn cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu (Đường kính cốt thép ≤ 18mm): 1.020 kg thép tròn, 9,28 kg dây thép, 6,5 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AF.65720 cần: 102.000 kg thép tròn; 928 kg dây thép; 650 kg que hàn; 1.552 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AF.65700 — Cốt Thép Dầm Cầu Đổ Tại Chỗ, Dưới Nước Bằng Cần Trục Tháp.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.020 |
| Dây thép | kg | 9,280 |
| Que hàn | kg | 6,500 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 15,52 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,600 |
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,320 |
| Cần trục tháp 25 t | ca | 0,058 |
| Sà lan 200 t | ca | 0,058 |
| Tàu kéo 150 cv | ca | 0,014 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.65720 làm mốc.