Định mức AD.34130 quy định hao phí lắp đặt dải phân cách cứng (Dải phân cách bằng tôn lượn sóng (m)): 1 m tôn lượn sóng, 0,2 cái trụ đỡ tôn lượn sóng, 0,4 cái bu lông.
Thi công khối lượng gấp 100 lần đơn vị tính theo mã AD.34130 cần: 100 m tôn lượn sóng; 20 cái trụ đỡ tôn lượn sóng; 40 cái bu lông; 6,5 công nhân công nhóm 2.
Thuộc nhóm công tác AD.34100 — Lắp Đặt Dải Phân Cách.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Tôn lượn sóng | m | 1 |
| Trụ đỡ tôn lượn sóng | cái | 0,2 |
| Bu lông | cái | 0,4 |
| Vật liệu khác | % | 1,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,065 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AD.34130 làm mốc.
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đo kiểm tra đánh dấu vị trí lắp đặt, lắp đặt dải phân cách theo đúng yêu cầu kỹ thuật, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 50m.