Định mức AC.29111 quy định hao phí cho 1 mối nối nối cừ Larsen (Trên cạn): 12,5 kg thép hình, 1,75 kg que hàn, 0,5 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 mối nối theo mã AC.29111 cần: 1.250 kg thép hình; 175 kg que hàn; 50 công nhân công nhóm 2; 55 ca máy hàn 23 kw.
Thuộc nhóm công tác AC.29100 — Nối Cừ Larsen.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 mối nối |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 12,50 |
| Que hàn | kg | 1,750 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,50 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,550 |
| Cần cẩu 25 t | ca | 0,100 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AC.29111 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AC.29111 | Trên cạn | mã đang xem |
| AC.29121 | Dưới nước | +30,4% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, gia công bản táp và hàn nối, kiểm tra đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.