Định mức 15.12606 quy định hao phí cho 10 mối cắt cắt thép tròn (Đường kính của thép (mm) 100): 0,78 chai ô xy, 1,56 kg khí gas.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10 mối cắt theo mã 15.12606 cần: 78 chai ô xy; 156 kg khí gas.
Thuộc nhóm công tác 15.12600 — - Cắt Thép Tròn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10 mối cắt |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Ô xy | chai | 0,780 |
| Khí gas | kg | 1,56 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||