Danh mục Tài khoản tự nhiên (Áp dụng cho TABMIS)

Hệ thống tài khoản tự nhiên áp dụng cho TABMIS — hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. Đây là một trong các phân đoạn của tổ hợp tài khoản kế toán nhà nước, dùng khi hạch toán tại Kho bạc Nhà nước chứ không phải hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp.

1.101 bản ghi1.096 còn hiệu lựcNgân sách nhà nước

Bảng mã tài khoản tự nhiên (áp dụng cho tabmis)

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcMã chaCấp
1952 Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng dự toán Không thời hạn19513
1953 Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi tiền Không thời hạn19513
1955 Ứng trước kinh phí chi viện trợ Không thời hạn19502
1956 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán Không thời hạn19553
1957 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán Không thời hạn19564
1958 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán Không thời hạn19564
1959 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi tiền Không thời hạn19553
1960 Tạm ứng - ứng trước kinh phí chi viện trợ trung gian Không thời hạn19001
1961 Tạm ứng kinh phí chi viện trợ trung gian Không thời hạn19602
1962 Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng dự toán trung gian Không thời hạn19613
1963 Tạm ứng kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi tiền trung gian Không thời hạn19613
1965 Ứng trước kinh phí chi viện trợ trung gian Không thời hạn19602
1966 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán trung gian Không thời hạn19653
1967 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán chưa đủ điều kiện thanh toán trung gian Không thời hạn19664
1968 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng dự toán đủ điều kiện thanh toán trung gian Không thời hạn19664
1969 Ứng trước kinh phí chi viện trợ bằng lệnh chi trung gian Không thời hạn19653
1970 Ứng trước chi chuyển giao Không thời hạn19001
1971 Ứng trước chi chuyển giao bằng dự toán Không thời hạn19702
1972 Ứng trước chi chuyển giao bằng lệnh chi tiền Không thời hạn19702
1973 Tạm ứng chi chuyển giao 28/02/2021Không thời hạn19001
1974 Tạm ứng dự toán chi chuyển giao Không thời hạn19732
1975 Tạm ứng chuyển giao bằng lệnh chi tiền Không thời hạn19701
1976 Ứng trước dự toán chi chuyển giao trung gian Không thời hạn19001
1977 Ứng trước dự toán chi chuyển giao bằng dự toán trung gian Không thời hạn19762
1978 Ứng trước chi chuyển giao bằng lệnh chi tiền trung gian Không thời hạn19762
1979 Tạm ứng dự toán chi chuyển giao trung gian Không thời hạn19001
1980 Tạm ứng, ứng trước kinh phí khác Không thời hạn19001
1981 Tạm ứng kinh phí khác Không thời hạn19802
1982 Tạm ứng trả nợ vốn vay nước ngoài cho quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài bằng Lệnh chi tiền Không thời hạn19813
1983 Tạm ứng kinh phí khác bằng lệnh chi tiền Không thời hạn19813

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.101
Còn hiệu lực1.096
Đã hết hiệu lực5
Có ghi căn cứ pháp lý27

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ