1014 | KBNN Trà Cú – Trà Vinh | — | Không thời hạn | 1010 | 849HH |
1015 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1010 | 848HH |
1016 | KBNN Duyên Hải - Trà Vinh | — | Không thời hạn | 1010 | 850HH |
1017 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1010 | 846HH |
1018 | KBNN Cầu Kè - Trà Vinh | — | Không thời hạn | 1010 | 845HH |
1019 | Phòng giao dịch KBNN - Trà Vinh | — | 30/05/2018 | 1010 | 842HH |
1020 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1010 | 851HH |
1060 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII - Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 0001 | |
1061 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII - Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 1060 | |
1062 | KBNN Kế Sách - Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 1060 | 943HH |
1063 | KBNN Mỹ Tú - Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 1060 | 944HH |
1064 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1060 | 946HH |
1065 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1060 | 949HH |
1066 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1060 | 947HH |
1067 | KBNN Thị xã Vĩnh Châu - Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 1060 | 950HH |
1068 | KBNN Cù Lao Dung - Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 1060 | 945HH |
1069 | KBNN Ngã Năm – Sóc Trăng | — | Không thời hạn | 1060 | 948HH |
1070 | Phòng Giao dịch - KBNN Sóc Trăng | — | 30/05/2018 | 1060 | 941HH |
1071 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | — | Không thời hạn | 1060 | 942HH |
1072 | KBNN Trần đề - Sóc trăng | — | Không thời hạn | 1060 | 951HH |
1073 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 1060 | |
1110 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực V - Bắc Ninh | — | Không thời hạn | 0001 | |
1111 | Kho bạc Nhà nước Khu vực V - Bắc Ninh | — | Không thời hạn | 1110 | |
1112 | KBNN Yên Phong - Bắc Ninh | — | Không thời hạn | 1110 | 258HH |
1113 | KBNN Lương Tài - Bắc Ninh | — | Không thời hạn | 1110 | 264HH |
1114 | KBNN Tiên Du – Bắc Ninh | — | Không thời hạn | 1110 | 260HH |
1115 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1110 | 259HH |
1116 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1110 | 262HH |
1117 | KBNN Thành phố Bắc Ninh – Bắc Ninh | — | 28/12/2019 | 1110 | 256HH |
1118 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực V | — | Không thời hạn | 1110 | 261HH |