Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
03062999- - - - Loại khác- - - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
030631- - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):- - Rock lobster and other sea crawfish (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063110- - - Để nhân giống- - - BreedingTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063120- - - Loại khác, sống- - - Other, liveTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063130- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030632- - Tôm hùm (Homarus spp.):- - Lobsters (Homarus spp.):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063210- - - Để nhân giống- - - BreedingTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063220- - - Loại khác, sống- - - Other, liveTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063230- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030633- - Cua, ghẹ:- - Crabs:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03063300- - Cua, ghẹ- - CrabsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063311- - - - Sống- - - - LiveTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03063312- - - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - - Fresh or chilledTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03063391- - - - Sống- - - - LiveTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03063392- - - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - - Fresh or chilledTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03063400- - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus)- - Norway lobsters (Nephrops norvegicus)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030635- - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon):- - Cold-water shrimps and prawns (Pandalus spp., Crangon crangon):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063510- - - Để nhân giống (SEN)- - - BreedingTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063520- - - Loại khác, sống- - - Other, liveTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063530- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030636- - Tôm shrimps và tôm prawn loại khác:- - Other shrimps and prawns:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063611- - - - Tôm sú (Penaeus monodon) (SEN)- - - - Giant tiger prawns (Penaeus monodon)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063612- - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (SEN)- - - - Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063613- - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) (SEN)- - - - Giant river prawns (Macrobrachium rosenbergii)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063619- - - - Loại khác (SEN)- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063621- - - - Tôm sú (Penaeus monodon)- - - - Giant tiger prawns (Penaeus monodon)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063622- - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei)- - - - Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063623- - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii)- - - - Giant river prawns (Macrobrachium rosenbergii)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063629- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063631- - - - Tôm sú (Penaeus monodon)- - - - Giant tiger prawns (Penaeus monodon)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ