Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
03062999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030631 | - - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): | - - Rock lobster and other sea crawfish (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063110 | - - - Để nhân giống | - - - Breeding | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063120 | - - - Loại khác, sống | - - - Other, live | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063130 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030632 | - - Tôm hùm (Homarus spp.): | - - Lobsters (Homarus spp.): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063210 | - - - Để nhân giống | - - - Breeding | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063220 | - - - Loại khác, sống | - - - Other, live | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063230 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030633 | - - Cua, ghẹ: | - - Crabs: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03063300 | - - Cua, ghẹ | - - Crabs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063311 | - - - - Sống | - - - - Live | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03063312 | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - - Fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03063391 | - - - - Sống | - - - - Live | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03063392 | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - - Fresh or chilled | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
03063400 | - - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus) | - - Norway lobsters (Nephrops norvegicus) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030635 | - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon): | - - Cold-water shrimps and prawns (Pandalus spp., Crangon crangon): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063510 | - - - Để nhân giống (SEN) | - - - Breeding | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063520 | - - - Loại khác, sống | - - - Other, live | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063530 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
030636 | - - Tôm shrimps và tôm prawn loại khác: | - - Other shrimps and prawns: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063611 | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) (SEN) | - - - - Giant tiger prawns (Penaeus monodon) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063612 | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) (SEN) | - - - - Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063613 | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) (SEN) | - - - - Giant river prawns (Macrobrachium rosenbergii) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063619 | - - - - Loại khác (SEN) | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063621 | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) | - - - - Giant tiger prawns (Penaeus monodon) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063622 | - - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) | - - - - Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063623 | - - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) | - - - - Giant river prawns (Macrobrachium rosenbergii) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063629 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
03063631 | - - - - Tôm sú (Penaeus monodon) | - - - - Giant tiger prawns (Penaeus monodon) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |