Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

22.928 bản ghiHải quan & xuất nhập khẩu

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
03063632- - - - Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei)- - - - Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063633- - - - Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii)- - - - Giant river prawns (Macrobrachium rosenbergii)TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063639- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030639- - Loại khác, kể cả bột thô, bột mịn và viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người:- - Other, including flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human consumption:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063910- - - Sống- - - LiveTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063920- - - Tươi hoặc ướp lạnh- - - Fresh or chilledTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03063930- - - Bột thô, bột mịn và viên- - - Flours, meals and pelletsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030691- - Tôm hùm đá và các loại tôm biển khác (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):- - Rock lobster and other sea crawfish (Palinurus spp., Panulirus spp., Jasus spp.):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069121- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069129- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069131- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069139- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030692- - Tôm hùm (Homarus spp.):- - Lobsters (Homarus spp.):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069221- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069229- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069231- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069239- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
030693- - Cua, ghẹ:- - Crabs:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
03069321- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069329- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069330- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069331- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
03069339- - - - Loại khác- - - - OtherTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
030694- - Tôm hùm Na Uy (Nephrops norvegicus):- - Norway lobsters (Nephrops norvegicus):TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069421- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069429- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069431- - - - Hun khói- - - - SmokedTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069439- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
030695- - Tôm shrimps và tôm prawn:- - Shrimps and prawns:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
03069521- - - - Còn vỏ, đã hấp chín hoặc luộc chín trong nước- - - - In shell, cooked by steaming or boiling in waterTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ