Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
03062610 | - - - Để nhân giống | - - - Breeding | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062620 | - - - Loại khác, sống | - - - Other, live | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062630 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062641 | - - - - Khô: Đóng hộp kín khí | - - - - Dried: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062649 | - - - - Khô: Loại khác | - - - - Dried: Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062691 | - - - - Loại khác: Đóng hộp kín khí | - - - - Other: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062699 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030627 | - - Tôm shrimps và tôm prawn loại khác: | - - Other shrimps and prawns: | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062711 | - - - - Để nhân giống: Tôm sú (Penaeus monodon ) | - - - - Breeding: Giant tiger prawns (Penaeus monodon) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062712 | - - - - Để nhân giống: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei ) | - - - - Breeding: Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei ) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062719 | - - - - Để nhân giống: Loại khác | - - - - Breeding: Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062721 | - - - - Loại khác, sống: Tôm sú (Penaeus monodon ) | - - - - Other, live: Giant tiger prawns (Penaeus monodon) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062722 | - - - - Loại khác, sống: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei ) | - - - - Other, live:Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062729 | - - - - Loại khác, sống: Loại khác | - - - - Other, live: Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062731 | - - - -Tươi hoặc ướp lạnh: Tôm sú (Penaeus monodon ) | - - - - Fresh or chilled: Giant tiger prawns (Penaeus monodon) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062732 | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei ) | - - - - Fresh or chilled: Whiteleg shrimps (Litopenaeus vannamei) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062739 | - - - - Tươi hoặc ướp lạnh: Loại khác | - - - -Fresh or chilled: Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062741 | - - - - Khô: Đóng hộp kín khí | - - - - Dried: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062749 | - - - - Khô: Loại khác | - - - - Dried: Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062791 | - - - - Loại khác: Đóng hộp kín khí | - - - - Other: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062799 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030629 | - - Loại khác; kể cả bột mịn; bột thô và bột viên của động vật giáp xác; thích hợp dùng làm thức ăn cho người: | - - Other; including flours; meals and pellets of crustaceans; fit for human consumption: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
030629 | - - Loại khác, bao gồm bột thô, bột mịn và bột viên của động vật giáp xác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người: | - - Other, including flours, meals and pellets of crustaceans, fit for human consumption: | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062910 | - - - Sống | - - - Live | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062910 | - - - Sống | - - - Live | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062920 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062920 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062930 | - - - Bột thô, bột mịn và bột viên | - - - Flours, meals and pellets | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062991 | - - - -Loại khác: Đóng hộp kín khí | - - - - Other: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |