Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
03062199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030622 | - - Tôm hùm (Homarus spp): | - - Lobsters (Homarus spp.): | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
030622 | - - Tôm hùm (Homarus spp. ): | - - Lobsters (Homarus spp. ): | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062210 | - - - Để làm giống | - - - Breeder | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062210 | - - - Để nhân giống | - - - Breeding | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062220 | - - - Loại khác; sống | - - - Other; live | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062220 | - - - Loại khác, sống | - - - Other, live | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062230 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062230 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062240 | - - - Khô | - - - Dried | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062291 | - - - - Loại khác: Đóng hộp kín khí | - - - - Other: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030623 | - - Tôm Shrimps và tôm Pan-đan (prawns): | - - Shrimps and prawns: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062310 | - - - Để làm giống | - - - Breeder | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062320 | - - - Loại khác; sống | - - - Other; live | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062330 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062340 | - - - Khô | - - - Dried | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
030624 | - - Cua: | - - Crabs: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
030624 | - - Cua, ghẹ: | - - Crabs: | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062410 | - - - Sống | - - - Live | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062410 | - - - Sống | - - - Live | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062420 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062420 | - - - Tươi hoặc ướp lạnh | - - - Fresh or chilled | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
03062491 | - - - -Loại khác: Đóng hộp kín khí | - - - - Other: In airtight containers | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062499 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2011 | Không thời hạn |
03062500 | - - Tôm hùm NaUy (Nephrops norvegicus ) | - - Norway lobsters (Nephrops norvegicus ) | 31/12/2011 | Không thời hạn |
030626 | - - Tôm shrimps và tôm prawn nước lạnh (Pandalus spp., Crangon crangon ): | - - Cold-water shrimps and prawns (Pandalus spp., Crangon crangon ): | 31/12/2011 | Không thời hạn |