Mã số chương trình, mục tiêu quốc gia dùng để theo dõi riêng phần vốn ngân sách bố trí cho các chương trình mục tiêu và dự án lớn. Khi lập dự toán hay quyết toán một khoản chi thuộc chương trình mục tiêu, đơn vị phải ghi kèm mã này bên cạnh Chương, Loại — Khoản và Mục — Tiểu mục.
| Mã | Tên | Ngày kết thúc |
|---|---|---|
8001 | Chuong trinh ung dung CNTT trong hoat dong cua co quan nha nuoc TP Ha Noi | Không thời hạn |
8011 | Chuong trinh giam thieu un tac giao thong giai doan 2014 -2015 | Không thời hạn |
8012 | Chương trình giảm thiểu ùn tắc giao thông giai đoạn 2016-2020 | Không thời hạn |
90002 | Trái phiếu chính phủ đấu thầu qua SGD chứng khoán bằng VNĐ | |
91001 | Quỹ hoàn thuế GTGT | Không thời hạn |
91002 | Quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài (thu hồi cho vay lại) | Không thời hạn |
91003 | Quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài (thu phí bảo lãnh Chính phủ) | Không thời hạn |
91004 | Quỹ tích lũy trả nợ nước ngoài (thu khác) | Không thời hạn |
91005 | Quỹ dự trữ quốc gia | Không thời hạn |
91006 | Quỹ Hỗ trợ phát triển | Không thời hạn |
91007 | Quỹ hỗ trợ xuất khẩu | Không thời hạn |
91008 | Quỹ hỗ trợ lao động dôi dư | Không thời hạn |
91009 | Quỹ khám chữa bệnh cho người nghèo | Không thời hạn |
9101 | Quỹ đền ơn đáp nghĩa | Không thời hạn |
91010 | Quỹ hỗ trợ, vận động cộng đồng người VN ở nước ngoài | Không thời hạn |
91011 | Quỹ đền ơn đáp nghĩa | Không thời hạn |
91012 | Quỹ bảo trợ trẻ em Việt Nam | Không thời hạn |
91013 | Quỹ hỗ trợ nông dân | Không thời hạn |
91014 | Quỹ bảo vệ môi trường Việt Nam | Không thời hạn |
91015 | Quỹ dịch vụ Viễn thông công ích | Không thời hạn |
91016 | Quỹ bảo hiểm xã hội Việt Nam | Không thời hạn |
91016 | Quỹ bảo hiểm xã hội VN | 31/12/2014 |
91017 | Quỹ bảo hiểm y tế | Không thời hạn |
91018 | Quỹ thưởng xuất khẩu | Không thời hạn |
91019 | Quỹ quốc gia giải quyết việc làm | Không thời hạn |
91020 | Quỹ phòng chống ma túy | Không thời hạn |
91021 | Quỹ tín dụng đào tạo | Không thời hạn |
91022 | Quỹ phát triển nhà ở địa phương | Không thời hạn |
91023 | Quỹ trợ giúp pháp lý Việt Nam | Không thời hạn |
91024 | Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp Trung ương | Không thời hạn |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 2.671 |
| Còn hiệu lực | 1.496 |
| Đã hết hiệu lực | 1.175 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 2.023 |
| Số cấp mã | 3 |