Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
2026/KTV | Mai Thị Vân | 1983 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
2028/KTV | Nguyễn Thiện Phú | 1974 | 1 | Hà Nội | KTV |
2030/KTV | Phạm Tuấn Vũ | 1982 | 1 | Hà Nội | KTV |
2033/KTV | Đặng Thái Thế | 1982 | 1 | Thanh Hóa | TP |
2034/KTV | Nguyễn Văn Quân | 1982 | 1 | Thanh Hoá | PTKT |
2048/KTV | Trần Thị Nguyệt | 1984 | 0 | Nam Định | KTV |
2049/KTV | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 1984 | 0 | Hà Nội | KTV |
2050/KTV | Mai Quang Hợp | 1982 | 1 | Thanh Hóa | PTP |
2051/KTV | Lê Thanh Nam | 1974 | 1 | Vĩnh Phúc | PTGĐ |
2052/KTV | Nguyễn Quang Thành | 1983 | 1 | Bắc Ninh | KTV |
2056/KTV | Nguyễn Quang Thành | 1981 | 1 | Hà Nội | KTV |
2057/KTV | Hà Thị Hồng Yến | 1976 | 0 | Quảng Bình | PGĐ |
2058/KTV | Nguyễn Phước Hồng Hạnh | 1984 | 0 | Thừa Thiên Huế | KTV |
2059/KTV | Bùi Thị Thúy Hằng | 1983 | 0 | Bến Tre | KTV |
2060/KTV | Trần Tấn Phát | 1983 | 1 | Bến Tre | KTV |
2061/KTV | Huỳnh Thanh Phương | 1982 | 1 | Tp.HCM | KTV |
2063/KTV | Đặng Thị Thùy Trang | 1980 | 0 | Tiền Giang | KTV |
2064/KTV | Đỗ Thị Thi | 1983 | 0 | Hải Dương | KTV |
2066/KTV | Bùi Thanh Cương | 1982 | 1 | Hải Dương | KTV |
2067/KTV | Nguyễn Tuấn Vinh | 1983 | 1 | Bắc Ninh | PTP |
2068/KTV | Mai Bình Thanh | 1974 | 1 | Nam Định | KTV |
2075/KTV | Đoàn Thế Vinh | 1982 | 1 | Nam Định | TP-KTV |
2076/KTV | Hoàng Thị Thanh Thủy | 1982 | 0 | Đắk Lắk | KTV |
2080/KTV | Phan Đức Danh | 1984 | 1 | Đà Nẵng | TPKT-KTV |
2082/KTV | Đào Duy Hùng | 1985 | 1 | Hưng Yên | KTV |
2085/KTV | Lưu Lệ Hằng | 1984 | 0 | Tp.HCM | KTV |
2300419490 | Hoàng Thị Thu Hương | 1972 | 0 | Thanh Hóa | PP |
2700558650 | Lê Thanh Nghị | 1972 | 1 | Hà Nam | CTHĐTV |
2901053240 | Trần Thị Thanh Thuỷ | 1977 | 0 | Hà Tĩnh | KTV |
2901088765 | Nguyễn Anh Dũng | 1978 | 1 | Hà Tĩnh | GĐKT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |