Danh mục Những người hành nghề kiểm toán

Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.

1.276 bản ghi3 còn hiệu lực7 cấp mãDoanh nghiệp & hành nghề

Bảng mã những người hành nghề kiểm toán

TênNgày hiệu lựcNgày kết thúcNăm sinhGiới tính
3000454425 Lê Hồng Long 31/12/201130/12/201219761
3000603155 Lê Thị Thu Hiền 31/12/201130/12/201219680
3000704844 Phan Tuấn Anh 31/12/200930/12/201019731
3000763173 Dương Thị Thu Huyền 31/12/200930/12/201019790
3001051186 Phạm Tất Thành 31/12/201130/12/201219761
3001214715 Nguyễn Anh Tuấn 31/12/201130/12/201219741
3400744577 Phạm Thị Hòa 31/12/201130/12/201219600
3400826075 Nguyễn Hữu Danh 31/12/201130/12/201219761
3500881873 Nguyễn Thị Phương Thảo 31/12/201130/12/201219790
3500990801 Lê Hồng Tư 31/12/201130/12/201219721
3600735178 Bùi Quang Huy 31/12/200930/12/201019651
3600739528 Nguyễn Đình Long 31/12/200930/12/201019761
3601166372 Trần Minh Tuấn 31/12/201130/12/201219801
3601516179 Nguyễn Thị Tuyết 31/12/201130/12/201219790
3601882672 Trần Văn Thức 31/12/201130/12/201219711
3601882785 Tăng Thị Hoàng Anh 31/03/201030/12/201019740
3700922460 Lữ Minh Sơn 31/12/200930/12/201019711
3700922485 Phạm Như Đồng 31/12/201130/12/201219781
3701173609 Lê Hoài Phương 31/12/201130/12/201219761
3701257785 Nguyễn Thị Hoàng Vân 31/12/201130/12/201219820
3701259849 Phạm Nguyễn Trường Sơn 31/12/201130/12/201219691
4000516842 Lê Thị Thu Hương 31/12/201130/12/201219790
4000623629 Trần Hoàng Hạ 31/12/200930/12/201019771
4000623650 Lê Thị Vân Trâm 31/12/200930/12/201019770
4100718923 Nguyễn Thị Lan 31/12/200930/12/201019780
4200907843 Lê Quốc Tuấn 31/12/201130/12/201219781
4200922520 Hàng Quỳnh Hạnh 31/12/201130/12/201219790
4200926356 Nguyễn Minh Trí 31/12/201130/12/201219771
4200927399 Đoàn Nguyễn Hiếu Hạnh 31/12/201130/12/201219790
4200927504 Huỳnh Hữu Trí 31/12/200930/12/201019711

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.276
Còn hiệu lực3
Đã hết hiệu lực1.273
Có ghi căn cứ pháp lý1.116
Số cấp mã7

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ