Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
3000454425 | Lê Hồng Long | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
3000603155 | Lê Thị Thu Hiền | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1968 | 0 |
3000704844 | Phan Tuấn Anh | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1973 | 1 |
3000763173 | Dương Thị Thu Huyền | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1979 | 0 |
3001051186 | Phạm Tất Thành | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
3001214715 | Nguyễn Anh Tuấn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1974 | 1 |
3400744577 | Phạm Thị Hòa | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1960 | 0 |
3400826075 | Nguyễn Hữu Danh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
3500881873 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
3500990801 | Lê Hồng Tư | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1972 | 1 |
3600735178 | Bùi Quang Huy | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1965 | 1 |
3600739528 | Nguyễn Đình Long | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1976 | 1 |
3601166372 | Trần Minh Tuấn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
3601516179 | Nguyễn Thị Tuyết | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
3601882672 | Trần Văn Thức | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1971 | 1 |
3601882785 | Tăng Thị Hoàng Anh | 31/03/2010 | 30/12/2010 | 1974 | 0 |
3700922460 | Lữ Minh Sơn | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
3700922485 | Phạm Như Đồng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 1 |
3701173609 | Lê Hoài Phương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
3701257785 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1982 | 0 |
3701259849 | Phạm Nguyễn Trường Sơn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1969 | 1 |
4000516842 | Lê Thị Thu Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
4000623629 | Trần Hoàng Hạ | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1977 | 1 |
4000623650 | Lê Thị Vân Trâm | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1977 | 0 |
4100718923 | Nguyễn Thị Lan | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1978 | 0 |
4200907843 | Lê Quốc Tuấn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 1 |
4200922520 | Hàng Quỳnh Hạnh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
4200926356 | Nguyễn Minh Trí | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
4200927399 | Đoàn Nguyễn Hiếu Hạnh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
4200927504 | Huỳnh Hữu Trí | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |