Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1918/KTV | Nguyễn Thanh Hương | 1984 | 0 | Hà Nội | KTV |
1919/KTV | Nguyễn Thị Thu Hương | 1985 | 0 | Thừa Thiên Huế | KTV |
1921/ KTV | Trần Thị Thúy Hằng | 1981 | 0 | Ninh Bình | KTV |
1922/KTV | Lê Thị Minh Hồng | 1984 | 0 | Hà Nội | KTV |
1924/KTV | Đỗ Trung Kiên | 1983 | 1 | Hải Dương | Phó Phòng |
1925/KTV | Nguyễn Phương Liên | 1984 | 0 | Thái Bình | KTV |
1926/KTV | Phạm Nguyễn Hương Ly | 1984 | 0 | Quảng Nam | KTV |
1927/KTV | Nguyễn Thị Lịch | 1980 | 0 | Hà Nội | KTV |
1929/KTV | Bùi Thị Vân Nam | 1981 | 0 | Nam Định | KTV |
1930/KTV | Phạm Thanh Nga | 1984 | 0 | Hà Nam | KTV |
1931/KTV | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 1974 | 0 | Hà Nội | TPKT |
1932/KTV | Trần Thiện Thanh | 1982 | 0 | Phú Thọ | KTV |
1934/KTV | Phạm Mạnh Tiến | 1984 | 1 | Bắc Giang | KTV |
1936/KTV | Phan Thị Lan Trang | 1983 | 0 | Quảng Bình | KTV |
1937/KTV | Bùi Quốc Trung | 1984 | 1 | Hải Dương | KTV |
1938/KTV | Nguyễn Quang Trung | 1983 | 1 | Nghệ An | Chủ nhiệm |
1939/KTV | Vũ Thị Hương Trà | 1984 | 0 | Ninh Bình | KTV |
1940/KTV | Hoàng Thanh Tâm | 1984 | 0 | Bắc Giang | KTV |
1941/KTV | Trần Tùng | 1983 | 1 | Hải Phòng | KTV |
1942/KTV | Vũ Xuân Tùng | 1984 | 1 | Hải Dương | KTV |
1945/KTV | Nguyễn Thị Minh Đoàn | 1982 | 0 | Hà Nội | CNKT |
1950/KTV | Nguyễn Nam Cường | 1981 | 1 | Thái Bình | TP-KTV |
1951/KTV | Nguyễn Duy Tuấn | 1978 | 1 | Nghệ An | PGĐCN-KTV |
1952/KTV | Lê Thị Hương | 1981 | 0 | Thái Bình | KTV |
1953/KTV | Đỗ Bình Dương | 1982 | 1 | Hải Phòng | KTV |
1956/KTV | Nguyễn Khánh Hòa | 1983 | 0 | Nghệ An | KTV |
1957/KTV | Lê Văn | 1983 | 1 | Thanh Hóa | KTV |
1959/KTV | Bùi Thị Hoàng Vân | 1980 | 0 | Thái Bình | KTV |
1960/KTV | Phạm Thị Ngọc Hà | 1983 | 0 | Hải Phòng | Phó Phòng |
1961/KTV | Lê Anh Sơn | 1983 | 1 | Thanh Hóa | Phó Phòng |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |