Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1848/KTV | Nguyễn Tăng Đông | 1980 | 1 | Đà Nẵng | GĐCN |
1849/KTV | Trần Thị Thanh Xuân | 1982 | 0 | Thái Bình | TPKT |
1850/KTV | Lương Anh Kiệt | 1983 | 1 | Khánh Hòa | KTV |
1852/KTV | Nguyễn Thị Bích Văn | 1983 | 0 | Bình Định | KTV |
1858/KTV | Chu Thế Bình | 1978 | 0 | Hà Nội | KTV |
1859/KTV | Lâm Anh Tuấn | 1977 | 1 | Tây Ninh | KTV |
1860/KTV | Lê Thị Minh Thi | 1981 | 0 | Tp.HCM | KTV |
1862/KTV | Từ Thị Kim Tuyến | 1982 | 0 | Kiên Giang | KTV |
1863/KTV | Trần Thu Hằng | 1983 | 0 | Hà Nội | KTVCC |
1864/KTV | Phạm Thị Tú Oanh | 1983 | 0 | Quảng Bình | KTVCC |
1867/KTV | Đào Thái Thịnh | 1982 | 1 | Bình Định | KTV |
1870/KTV | Trương Thị Thu Hiền | 1977 | 0 | Quảng Ngãi | KTV |
1871/KTV | Nguyễn Thị Phương Thùy | 1977 | 0 | Tiền Giang | KTV |
1875/KTV | Nguyễn Thụy Nhã Vy | 1982 | 0 | Bình Định | KTV |
1876/KTV | Nguyễn Thị Kiều Oanh | 1982 | 0 | Long An | KTV |
1876/KTV | Nguyễn Đình Tiến | 1976 | 1 | Bình Thuận | TP |
1878/KTV | Trương Trọng Trị | 1981 | 1 | Bình Thuận | KTV |
1880/KTV | Nguyễn Thị Thu Ba | 1980 | 0 | Quảng Ngãi | KTV |
1881/KTV | Võ Như Thường | 1977 | 0 | Bình Thuận | KTV |
1883/KTV | Nguyễn Thị Xuân Oanh | 1977 | 0 | Quảng Ngãi | KTV |
1885/KTV | Nguyễn Huỳnh Phương Thảo | 1981 | 0 | Bến Tre | KTV |
1888/KTV | Hứa Thoại Quyên | 1979 | 0 | Tây Ninh | KTV |
1889/KTV | Thái Thị Vân Anh | 1977 | 0 | Nghệ An | GĐKT |
1907/KTV | Trần Kim Anh | 1983 | 1 | Nam Định | KTV |
1908/KTV | Vũ Thị Lê Anh | 1984 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
1911/KTV | Lê Xuân Châu | 1984 | 1 | Thanh Hóa | KTV |
1912/KTV | Nguyễn Thành Công | 1984 | 1 | Phú Thọ | PTP |
1913/KTV | Hoàng Thị Thu Hiền | 1984 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
1914/KTV | Nghiêm Thị Thu Hiền | 1983 | 0 | Hà Nội | PGĐ-KTV |
1917/KTV | Đinh Thế Hùng | 1983 | 1 | Cao Bằng | KTV |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |