Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1804/KTV | Lê Ngọc Khanh | 1983 | 0 | TP HCM | KTV |
1804/KTV | Trần Thúy Hồng Anh | 1984 | 0 | Đà Nẵng | KTV |
1806/KTV | Nguyễn Tiến Trình | 1981 | 1 | Nam Định | PGĐCN |
1808/KTV | Bùi Văn Trịnh | 1981 | 1 | Quảng Ngãi | Trưởng phòng |
1809/KTV | Hoàng Thị Trúc Hương | 1978 | 0 | Bến Tre | KTV |
1810/KTV | Giang Văn Lộc | 1980 | 1 | Long An | TP |
1812/KTV | Lâm Thị Thủy Kiều | 1984 | 0 | Bình Định | KTV |
1815/KTV | Lê Thị Ánh Nguyệt | 1984 | 0 | Quảng Nam | KTV |
1816/KTV | Nguyễn Thị Thùy Ngân | 1977 | 0 | Bến Tre | KTV |
1817/KTV | Lê Thị Bích Ngọc | 1964 | 0 | Quảng Ninh | KTV |
1818/KTV | Phan Như Phong | 1971 | 1 | Hà Tĩnh | KTV |
1820/KTV | Nguyễn Thanh Thuyên | 1982 | 0 | Lâm Đồng | KTV |
1821/KTV | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 1982 | 0 | Bạc Liêu | KTV |
1822/KTV | Nguyễn Ngọc Thạch | 1984 | 1 | TP.HCM | KTV |
1823/KTV | Nguyễn Phương Thảo | 1984 | 0 | Hà Tĩnh | KTV |
1824/KTV | Võ Ngọc Thy Thảo | 1984 | 0 | TP.HCM | KTV |
1826/KTV | Nguyễn Mạnh Thắng | 1984 | 1 | Thái Bình | KTV |
1827/KTV | Dương Thu Trang | 1984 | 0 | Quảng Ninh | KTV |
1828/KTV | Lương Ngô Bảo Trân | 1984 | 0 | Bình Định | KTV |
1829/KTV | Lê Văn Trắng | 1982 | 1 | Bến Tre | KTV |
1830/KTV | Phạm Thị Vân | 1982 | 0 | Ninh Bình | KTV |
1832/KTV | Lương Anh Vũ | 1984 | 1 | Bình Định | KTV |
1834/KTV | Phạm Đình Đương | 1983 | 1 | Bình Định | KTV |
1835/KTV | Trương Thị Bích Loan | 1983 | 0 | Quảng Nam | TPKT |
1838/KTV | Võ Thị Linh Chi | 1982 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
1839/KTV | Trần Nhữ Uy | 1983 | 1 | TP.HCM | KTV |
1841/KTV | Nguyễn Quốc Tuấn | 1981 | 1 | Thanh Hóa | KTV |
1844/KTV | Lê Thị Minh Nguyệt | 1982 | 0 | Bến Tre | TPKT |
1846/KTV | Nguyễn Bá Hùng | 1982 | 1 | Thanh Hoá | PTP |
1847/KTV | Mai Thị Tuyết Lan | 1980 | 0 | Thanh Hoá | PTP |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |