Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1742/KTV | Vòng Kỳ Yến | 1975 | 0 | Trung Quốc | KTV |
1744/KTV | Trần Xuân Thủy | 1981 | 1 | Hà Tĩnh | PPKT |
1747/KTV | Vũ Thị Phương Thủy | 1979 | 0 | Hà Nam | KTV |
1748/KTV | Đặng Anh Tuấn | 1977 | 1 | Vĩnh Phúc | PP-KTV |
1749/KTV | Cao Thị Hồng Thúy | 1982 | 0 | TP.HCM | KTV |
1752/KTV | Trương Quang Trung | 1982 | 1 | Quảng Ngãi | KTV |
1755/KTV | Trần Nguyễn Hoàng Mai | 1981 | 0 | Hải Phòng | KTV |
1756/KTV | Lê Đình Huyên | 1980 | 1 | Hưng Yên | KTV |
1758/KTV | Hồ Nguyên Uyên Thảo | 1977 | 0 | Quảng Nam | KTV |
1762/KTV | Huỳnh Hữu Phước | 1980 | 1 | Trung Quốc | KTV |
1764/KTV | Trương Thị Cát Trâm | 1981 | 0 | Khánh Hòa | KTV |
1765/KTV | Phan Thị Hiền | 1975 | 0 | Quảng Nam | KTV |
1769/KTV | Trần Thị Phương Dung | 1984 | 0 | Trà Vinh | Chủ nhiệm |
1771/KTV | Phạm Thị Xuân Mai | 1983 | 0 | Đồng Tháp | Chủ nhiệm |
1775/KTV | Trịnh Thị Tuyết Anh | 1979 | 0 | Vĩnh Long | CNKT |
1782/KTV | Nguyễn Đắc Trường | 1983 | 1 | Hà Nội | PP-KTV |
1783/KTV | Ngụy Phan Tân | 1983 | 1 | Bắc Giang | KTV |
1785/KTV | Đào Thị Thúy Hà | 1971 | 0 | Hải Phòng | PP |
1786/KTV | Ngô Đức Hưng | 1975 | 1 | Hưng Yên | PGĐ-KTV |
1787/KTV | Cao Thị Hà | 1979 | 0 | Nam Định | KTV |
1788/KTV | Trần Đình Dũng | 1981 | 1 | Hà Nam | PGĐ-KTV |
1789/KTV | Nguyễn Hoài Bắc | 1980 | 1 | Hải Dương | KTV |
1790/KTV | Bùi Thanh Trang | 1979 | 0 | Hà Nam | GĐT/KT-KTV |
1794/KTV | Lê Văn Khoa | 1982 | 1 | Hà Nội | KTV |
1796/KTV | Bùi Quang Hợp | 1981 | 1 | Nam Hà | KTV |
1798/KTV | Trần Thị Ánh Tuyết | 1982 | 0 | Nghệ An | PP |
1799/KTV | Phạm Thị Thìn | 1976 | 0 | Nam Định | KTV |
1800/KTV | Nguyễn Mai Chung | 1981 | 1 | Thanh Hóa | PGĐCN-KTV |
1800830298 | Đặng Thị Thiên Nga | 1971 | 0 | Bình Định | PGĐ |
1803/KTV | Hồ Mành Cón | 1982 | 1 | Trung Quốc | KTV |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |