Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1685/KTV | Nguyễn Thị Lan | 1976 | 0 | Hà Nội | KTV |
1688/KTV | Bùi Thị Thu Hương | 1982 | 0 | Hải Phòng | Phó Phòng |
1689/KTV | Đặng Văn Tiến | 1978 | 1 | Hà Nội | KTV |
1690/KTV | Nguyễn Thị Hạnh | 1982 | 0 | Nghệ An | KTV |
1691/KTV | Lã Quý Hiển | 1977 | 1 | Thái Bình | Chủ nhiệm |
1693/KTV | Phạm Thị Thu Hương | 1981 | 0 | Thái Bình | KTV |
1695/KTV | Lê Văn Tuấn | 1978 | 1 | Hưng Yên | PGĐ |
1699/KTV | Dương Đình Ngọc | 1966 | 1 | Thanh Hóa | PGĐ |
1703/KTV | Ngô Duy Việt | 1982 | 1 | Thái Nguyên | KTV |
1705/KTV | Đỗ Hải Yến | 1979 | 0 | Hải Phòng | TP |
1708/KTV | Trần Anh Tuấn | 1981 | 1 | Hà Nội | KTV |
1713/KTV | Lê Hoàng Tú Anh | 1982 | 0 | Ninh Bình | KTV |
1714/KTV | Diệc Lệ Bình | 1983 | 0 | Tp HCM | KTV |
1715/KTV | Nguyễn Văn Bình | 1981 | 1 | Bình Định | KTV |
1717/KTV | Phạm Thị Mỹ Dung | 1982 | 0 | Quảng Ngãi | KTV |
1719/KTV | Đinh Nhật Dương | 1980 | 1 | Hải Phòng | KTV |
1720/KTV | Nguyễn Đình Hiếu | 1983 | 1 | Đồng Nai | CNKT |
1722/KTV | Trần Thị Thanh Hòa | 1975 | 0 | Bình Định | PGĐ |
1724/KTV | Đặng Thị Trúc Phương | 1983 | 0 | Bình Định | KTV |
1725/KTV | Nguyễn Thị Bích Thủy | 1975 | 0 | Khánh Hòa | KTV |
1727/KTV | Nguyễn Hoàng Vy Thảo | 1983 | 0 | Bình Phước | KTV |
1729/KTV | Hoàng Trọng Minh Trí | 1980 | 1 | Thừa Thiên Huế | KTV |
1730/KTV | Nguyễn Thị Tường Vi | 1982 | 1 | Phú Yên | KTV |
1732/KTV | Lê Hồng Đào | 1980 | 1 | Tây Ninh | KTV |
1734/KTV | Nguyễn Thảo | 1973 | 1 | Quảng Ngãi | TP TV-DVKT |
1737/KTV | Lý Trọng Nghĩa | 1971 | 1 | Đồng Nai | KTV |
1738/KTV | Hoàng Văn Vững | 1982 | 1 | Hải Dương | TP |
1739/KTV | Đào Vũ Thiên Long | 1980 | 1 | Hải Hưng | TPKT |
1740/KTV | Hồ Tiểu Thư | 1973 | 0 | Khánh Hòa | KTV |
1741/KTV | Lương Xuân Trường | 1981 | 1 | Hải Dương | TP-KTV |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |