Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1331/KTV | Trần Thị Minh Tiến | 1976 | 0 | Hà Nội | Chủ nhiệm |
1343/KTV | Phạm Thị Thúy Loan | 1978 | 0 | TP.HCM | KTV |
1349/KTV | Võ Đoàn Thiên Thanh | 1981 | 0 | Đồng Tháp | KTV |
1354/KTV | Đoàn Hồng Vân | 1980 | 0 | Tp.HCM | Giám đốc |
1367/KTV | Nguyễn Thị Kim Anh | 1977 | 0 | Hưng Yên | KTV |
1370/KTV | Phan Thị Kim Anh | 1981 | 0 | Hà Tĩnh | KTV |
1371/KTV | Trần Thị Hoài Anh | 1981 | 0 | Nam Định | KTV |
1373/KTV | Đỗ Quốc Bảo | 1964 | 1 | Hà Nội | PGĐ |
1374/KTV | Tạ Thanh Bình | 1978 | 1 | Ninh Bình | KTV |
1381/KTV | Mai Thùy Dương | 1979 | 0 | Hà Nội | PGĐ |
1382/KTV | Nguyễn Quế Dương | 1972 | 1 | Vĩnh Phúc | PTGĐ |
1384/KTV | Nguyễn Tùng Giang | 1980 | 1 | Hà Nội | PP |
1391/KTV | Mai Hồng Hạnh | 1977 | 0 | Hà Nam | PGĐ |
1392/KTV | Đỗ Thị Hồng Hải | 1978 | 0 | Phú Thọ | KTV |
1400705165 | Trần Thị Kim Thoa | 1977 | 0 | Lâm Đồng | KTV |
1401/KTV | Nguyễn Thị Hiệp | 1981 | 0 | Quảng Nam | PPKT |
1402/KTV | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 1980 | 0 | Hưng Yên | TP-KTV |
1407/KTV | Nguyễn Thị Hải Huế | 1974 | 0 | Hà Nội | PTGĐ |
1415/KTV | Nguyễn Thanh Hương | 1980 | 0 | Vĩnh Phúc | Phó Phòng |
1418/KTV | Nguyễn Thị Hường | 1976 | 0 | Hà Nội | PGĐ |
1420/KTV | Trần Thị Hường | 1981 | 0 | Thái Bình | PGĐ |
1422/KTV | Phan Đăng Khánh | 1980 | 1 | Hải Phòng | KTV |
1424/KTV | Dương Phan Dương Lan | 1979 | 0 | Hà Tĩnh | KTV |
1430/KTV | Nguyễn Thuỳ Linh | 1980 | 0 | Thanh Hoá | KTV |
1433/KTV | Trịnh Đức Minh | 1980 | 1 | Hà Nam | PGĐ |
1434/KTV | Trịnh Thị Ánh Minh | 1981 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
1443/KTV | Nguyễn Mai Phương | 1981 | 0 | Hà Tĩnh | KTV |
1449/KTV | Nguyễn Hồng Sơn | 1979 | 1 | Hải Dương | PGĐ |
1459/KTV | Hoàng Tùng Thiện | 1978 | 1 | Nam Định | CNKT |
1461/KTV | Phạm Thị Thu | 1980 | 0 | Hải Dương | PPKT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |