Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1149/KTV | Lê Thị Thúy | 1977 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
1158/KTV | Trần Mai Khương | 1976 | 1 | Quảng Ninh | KTV |
1159/KTV | Dương Thị Lam | 1977 | 0 | Nam Định | KTV |
1165/KTV | Phạm Thùy Ngọc Dung | 1980 | 0 | Tiền Giang | PGĐ |
1166/KTV | Huỳnh Tấn Dũng | 1976 | 1 | Tp.HCM | CNKT |
1169/KTV | Đậu Nguyễn Lý Hằng | 1980 | 0 | Hà Tĩnh | PPKT |
1172/KTV | Nguyễn Thị Hạnh | 1980 | 0 | Bình Dương | TPDVTV, KTV |
1176/KTV | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 1980 | 0 | Bình Định | PPKT |
1177/KTV | Trương Văn Khánh | 1974 | 1 | Quảng Ngãi | KTV |
1178/KTV | Văn Đình Khuê | 1980 | 1 | Bình Định | Trưởng phòng |
1184/KTV | Nguyễn Cao Nguyên | 1980 | 1 | Quảng Bình | Chủ nhiệm |
1196/KTV | Võ Thị Thanh Thúy | 1980 | 0 | Bình Dương | KTV |
1201017220 | Phan Văn Dũng | 1960 | 1 | Tiền Giang | GĐ |
1204/KTV | Huỳnh Vũ Đại Trọng | 1980 | 1 | Tp.HCM | Trưởng phòng |
1208/KTV | Lê Xuân Vinh | 1980 | 1 | Hà Nội | TGĐ-KTV |
1210/KTV | Trần Vương Vũ | 1979 | 1 | Khánh Hoà | CNKT |
1222/KTV | Nguyễn Văn Tăng | 1964 | 1 | Thanh Hóa | GĐ |
1225/KTV | Phan Thanh Tú | 1978 | 0 | Hà Nội | KTV |
1247/KTV | Vũ Minh Hải | 1977 | 1 | Thanh Hóa | GĐ |
1254/KTV | Dương Ngọc Hùng | 1976 | 1 | Bình Định | GĐ |
1263/KTV | Võ Đình Long | 1979 | 1 | Bạc Liêu | GĐ |
1265/KTV | Trần Văn Nhị | 1976 | 1 | Bình Định | GĐ-KTV |
1266/KTV | Nguyễn Hồng Nga | 1974 | 0 | Long An | TP |
1267/KTV | Phạm Gia Bảo Ngọc | 1979 | 0 | TP.HCM | PGĐ-KTV |
1269/KTV | Huỳnh Tiểu Phụng | 1979 | 0 | Đà Nẵng | TPKT |
1274/KTV | Lê Trần Minh Trí | 1977 | 1 | Bình Dương | KTV |
1301/KTV | Đoàn Anh Trà | 1979 | 1 | Ninh Bình | PGĐ |
1304/KTV | Lê Lan Anh | 1978 | 0 | Hà Nội | KTV |
1310/KTV | Tạ Minh Phương | 1982 | 1 | Ninh Bình | GĐCN |
1326/KTV | Lê Đức Minh | 1980 | 1 | Thanh Hóa | GĐ |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |