Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Năm sinh | Giới tính | Quê quán | Chức vụ |
|---|---|---|---|---|---|
1000/KTV | Nguyễn Đại Hùng | 1977 | 1 | Nghệ An | CNKT |
1000566982 | Đặng Xuân Cảnh | 1959 | 1 | Thái Bình | TGĐ |
1000646275 | Nguyễn Lan Anh | 1975 | 0 | Thái Bình | PTP |
1004/KTV | Nguyễn Công Khanh | 1965 | 1 | Thanh Hoá | KTV |
1005/KTV | Hà Minh Kiên | 1978 | 1 | Thái Bình | KTV |
1009/KTV | Phan Thanh Nam | 1978 | 1 | Hà Nam | GĐKT |
1014/KTV | Nguyễn Thị Phương | 1961 | 0 | Hà Tây | CNKT |
1020/KTV | Phan Thanh Thủy | 1976 | 1 | Hà Tĩnh | GĐ |
1025/KTV | Đinh Thị Quỳnh Trang | 1973 | 0 | Thái Bình | KTV |
1030/KTV | Nguyễn Thị Yến | 1974 | 0 | Thanh Hoá | PP |
1040/KTV | Phạm Nguyễn Kim Hồng | 1976 | 0 | Bình Dương | KTV |
1041/KTV | Vũ Thị Thu Hương | 1973 | 0 | Hà Bắc | PTGĐ |
1042/KTV | Trương Thị Hướng | 1975 | 0 | Sóc Trăng | PCNKT |
1043/KTV | Trần Quang Huyên | 1978 | 1 | Thái Bình | PGĐCN |
1044/KTV | Phạm Thị Thanh Mai | 1975 | 0 | Nam Định | PPKT |
1047/KTV | Ngô Hồng Nga | 1967 | 0 | Bà Rịa - Vũng Tàu | KTV |
1077/KTV | Sam Han Lee | 1949 | 1 | Hàn Quốc | GĐ |
1084/KTV | Trần Ngọc Hùng | 1979 | 1 | Đà Nẵng | TPKT |
1088/KTV | Nguyễn Hoàng Thụy Vy | 1975 | 0 | Tp.HCM | GĐ |
1101/KTV | Phan Ngọc Anh | 1980 | 1 | Nam Định | Phó Phòng |
1102/KTV | Phạm Phương Anh | 1977 | 0 | Nam Định | TN |
1103/KTV | Nguyễn Chí Cương | 1980 | 1 | Hà Nội | Chủ nhiệm |
1113/KTV | Đồng Thị Hạnh | 1978 | 1 | Hà Nội | KTV |
1118/KTV | Nguyễn Thế Hướng | 1978 | 1 | Hải Dương | CNKT-KTV |
1130/KTV | Hoàng Văn Kiên | 1980 | 1 | Cao Bằng | Phó Phòng |
1137/KTV | Lê Thị Quỳnh Nga | 1979 | 0 | Thanh Hóa | KTV |
1140/KTV | Trương Văn Nghĩa | 1979 | 1 | Hà Nội | GĐKT |
1144/KTV | Nguyễn Thị Thu Sang | 1980 | 0 | Quảng Ngãi | Phó Phòng |
1146/KTV | Phạm An Thương | 1980 | 1 | Hà Nội | KTV |
1147/KTV | Đinh Văn Thắng | 1979 | 1 | Thái Bình | GĐKT |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |