Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề kiểm toán. Chỉ kiểm toán viên có tên trong danh sách này mới được ký báo cáo kiểm toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0842/KTV | Bùi Xuân Vinh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 1 |
0850/KTV | Nguyễn Thị Thúy Nga | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 0 |
0851/KTV | Nguyễn Thanh Sang | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1971 | 1 |
0854/KTV | Lê Thị Như Vân | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 0 |
0884/KTV | Nguyễn Ngọc Đan Tâm | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1965 | 0 |
0891/KTV | Trần Huy Công | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0893/KTV | Nguyễn Thùy Dương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 0 |
0897/KTV | Vũ Mai Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0898/KTV | Hoàng Lan Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 0 |
0900270859 | Hoàng Việt Hương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0900337077 | Lê Thanh Hải | 31/12/2009 | 30/12/2010 | 1971 | 1 |
0903/KTV | Lê Quang Hải | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0909/KTV | Nguyễn Xuân Hòa | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0910/KTV | Phạm Quỳnh Hoa | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0913/KTV | Nguyễn Lê Huy | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
0915/KTV | Vũ Lâm | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1980 | 1 |
0923/KTV | Võ Xuân Minh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0925/KTV | Nguyễn Thị Thúy Nga | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 0 |
0935/KTV | Phạm Xuân Thọ | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0941/KTV | Bùi Ngọc Vương | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0945/KTV | Nguyễn Quỳnh Nam | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 1 |
0952/KTV | Nguyễn Thị Hồng Bích | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1976 | 0 |
0968/KTV | Nguyễn Diễm Thùy Khanh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0972/KTV | Lưu Hoài Nam | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0973/KTV | Lê Thị Nhung | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1978 | 0 |
0978/KTV | Huỳnh Thị Thu Thủy | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 0 |
0981/KTV | Cao Minh Trí | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0985/KTV | Nguyễn Anh Tuấn | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1979 | 1 |
0994/KTV | Nguyễn Văn Doanh | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1958 | 1 |
0995/KTV | Nguyễn Duy Dũng | 31/12/2011 | 30/12/2012 | 1977 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.276 |
| Còn hiệu lực | 3 |
| Đã hết hiệu lực | 1.273 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 1.116 |
| Số cấp mã | 7 |