10765 | QF | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Vĩnh Thạnh |
10766 | QG | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Cờ Đỏ |
10767 | QH | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Phong Điền |
10768 | TI | Ngoài quốc doanh Huyện Thới Lai |
10769 | TA | Ngoài quốc doanh Quận Ninh Kiều |
10770 | TB | Ngoài quốc doanh Quận Ô Môn |
10771 | TC | Ngoài quốc doanh Quận Bình Thuỷ |
10772 | TD | Ngoài quốc doanh Quận Cái Răng |
10773 | TE | Ngoài quốc doanh Quận Thốt Nốt |
10774 | TF | Ngoài quốc doanh Huyện Vĩnh Thạnh |
10775 | TG | Ngoài quốc doanh Huyện Cờ Đỏ |
10776 | TH | Ngoài quốc doanh Huyện Phong Điền |
10777 | DI | Đảng đoàn thể Huyện Thới Lai |
10778 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thới Lai |
10779 | HA | Hành chánh sự nghiệp Quận Ninh Kiều |
10780 | HB | Hành chánh sự nghiệp Quận Ô Môn |
10781 | HC | Hành chánh sự nghiệp Quận Bình Thuỷ |
10782 | HD | Hành chánh sự nghiệp Quận Cái Răng |
10783 | HE | Hành chánh sự nghiệp Quận Thốt Nốt |
10784 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Vĩnh Thạnh |
10785 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Cờ Đỏ |
10786 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phong Điền |
10787 | DA | Đảng đoàn thể Quận Ninh Kiều |
10788 | DB | Đảng đoàn thể Quận Ô Môn |
10789 | DC | Đảng đoàn thể Quận Bình Thuỷ |
10790 | DD | Đảng đoàn thể Quận Cái Răng |
10791 | DE | Đảng đoàn thể Quận Thốt Nốt |
10792 | DF | Đảng đoàn thể Huyện Vĩnh Thạnh |
10793 | DG | Đảng đoàn thể Huyện Cờ Đỏ |
10794 | DH | Đảng đoàn thể Huyện Phong Điền |