9696 | HB | Hành chánh sự nghiệp Huyện Dầu Tiếng |
9697 | HC | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bến Cát |
9698 | HD | Hành chánh sự nghiệp Huyện Phú Giáo |
9699 | HE | Hành chánh sự nghiệp Huyện Tân Uyên |
9700 | HF | Hành chánh sự nghiệp Huyện Dĩ An |
9701 | HG | Hành chánh sự nghiệp Huyện Thuận An |
9702 | HH | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bàu Bàng |
9703 | HI | Hành chánh sự nghiệp Huyện Bắc Tân Uyên |
9704 | NA | Ngoài công lập Thị xã Thủ Dầu Một |
9705 | NB | Ngoài công lập Huyện Dầu Tiếng |
9706 | NC | Ngoài công lập Huyện Bến Cát |
9707 | ND | Ngoài công lập Huyện Phú Giáo |
9708 | NE | Ngoài công lập Huyện Tân Uyên |
9709 | NF | Ngoài công lập Huyện Dĩ An |
9710 | NG | Ngoài công lập Huyện Thuận An |
9711 | NH | Ngoài công lập Huyện Bàu Bàng |
9712 | NI | Ngoài công lập Huyện Bắc Tân Uyên |
9713 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Thuận An |
9714 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Bàu Bàng |
9715 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Bắc Tân Uyên |
9716 | EA | Khối hợp tác xã Thị xã Thủ Dầu Một |
9717 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Dầu Tiếng |
9718 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Bến Cát |
9719 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Phú Giáo |
9720 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Tân Uyên |
9721 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Dĩ An |
9722 | FA | Phường, xã Thị xã Thủ Dầu Một |
9723 | FB | Phường, xã Huyện Dầu Tiếng |
9724 | FC | Phường, xã Huyện Bến Cát |
9725 | FD | Phường, xã Huyện Phú Giáo |