9285 | DE | Đảng đoàn thể Huyện Ninh Phước |
9286 | DD | Đảng đoàn thể Huyện Ninh Hải |
9287 | DC | Đảng đoàn thể Huyện Ninh Sơn |
9288 | DB | Đảng đoàn thể Huyện Bác ái |
9289 | DA | Đảng đoàn thể TP Phan Rang-Tháp Chàm |
9290 | NG | Ngoài công lập Huyện Thuận Nam |
9291 | NF | Ngoài công lập Huyện Thuận Bắc |
9292 | NE | Ngoài công lập Huyện Ninh Phước |
9293 | ND | Ngoài công lập Huyện Ninh Hải |
9294 | NC | Ngoài công lập Huyện Ninh Sơn |
9295 | NB | Ngoài công lập Huyện Bác ái |
9296 | NA | Ngoài công lập TP Phan Rang-Tháp Chàm |
9297 | EG | Khối hợp tác xã huyện Thuận Nam |
9298 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Thuận Bắc |
9299 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Ninh Phước |
9300 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Ninh Hải |
9301 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Ninh Sơn |
9302 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Bác ái |
9303 | EA | Khối hợp tác xã TP Phan Rang-Tháp Chàm |
9304 | FG | Khối xã phường huyện Thuận Nam |
9305 | FF | Phường, xã Huyện Thuận Bắc |
9306 | FE | Phường, xã Huyện Ninh Phước |
9307 | FD | Phường, xã Huyện Ninh Hải |
9308 | FC | Phường, xã Huyện Ninh Sơn |
9309 | FB | Phường, xã Huyện Bác ái |
9310 | FA | Phường, xã TP Phan Rang-Tháp Chàm |
9311 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Thuận Nam |
9312 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Thuận Bắc |
9313 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Ninh Phước |
9314 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Ninh Hải |