10584 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Ia H'Drai |
10585 | CN | BHYT hộ cận nghèo |
10586 | CA | Hội NN, cá thể Thị xã Kon Tum |
10587 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Ia H'Drai |
10588 | SA | Nghiên cứu sinh Thị xã Kon Tum |
10589 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Đắk Glei |
10590 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Ngọc Hồi |
10591 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Đắk Tô |
10592 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Kon Plông |
10593 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Kon Rẫy |
10594 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Đắk Hà |
10595 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Sa Thầy |
10596 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Tu Mơ Rông |
10597 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Ia H'Drai |
10598 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Kon Tum |
10599 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đắk Glei |
10600 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Ngọc Hồi |
10601 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đắk Tô |
10602 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kon Plông |
10603 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kon Rẫy |
10604 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Đắk Hà |
10605 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Sa Thầy |
10606 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tu Mơ Rông |
10607 | µ | Thôi hưởng trợ cấp MSLĐ |
10608 | CT | Danh mục cấp sổ BHXH |
10609 | QA | Doanh nghiệp nhà nước Thành phố Quảng Ngãi |
10610 | QB | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Bình Sơn |
10611 | QC | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Trà Bồng |
10612 | QD | Doanh nghiệp nhà nước Huyên Tây Trà |
10613 | QE | Doanh nghiệp nhà nước Huyện Sơn Tịnh |