Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0733/KET | Đặng Thị Quỳnh Trang | 25/05/2021 | 31/12/2025 | 1978 | 0 |
0734/KET | Trần Thị Hồng Vân | 24/02/2021 | 31/12/2025 | 1973 | 0 |
0736/KET | Nguyễn Thu Vân | 18/04/2022 | 31/12/2026 | 1982 | 0 |
0743/KET | Trần Ngọc Giang | 13/08/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 1 |
0744/KET | Trần Thị Bích Hoa | 07/10/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 0 |
0759/KET | Trần Thị Xuốl Tua | 01/07/2019 | 31/12/2023 | 1990 | 0 |
0760/KET | Nguyễn Thị Chanh | 22/03/2021 | 31/12/2025 | 1989 | 0 |
0762/KET | Nguyễn Chí Công | 30/09/2019 | 31/12/2023 | 1987 | 1 |
0769/KET | Nguyễn Thị Thanh Hương | 09/01/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 0 |
0771/KET | Nguyễn Thị Kim Linh | 15/07/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 0 |
0772/KET | Ngô Nguyễn Ái Linh | 01/10/2019 | 31/12/2023 | 1987 | 0 |
0776/KET | Lâm Minh Nhật | 12/06/2019 | 31/12/2023 | 1992 | 1 |
0778/KET | Trần Thị Lê Phương | 02/01/2020 | 31/12/2024 | 1989 | 0 |
0779/KET | Trần Văn Ngọc Phương | 18/06/2021 | 31/12/2025 | 1981 | 1 |
0782/KET | Dương Thị Anh Thơ | 19/08/2019 | 31/12/2023 | 1987 | 0 |
0787/KET | Trần Thị Trúc Linh | 04/11/2019 | 31/12/2023 | 1979 | 0 |
0790/KET | Lê Thị Kim Phượng | 04/12/2020 | 31/12/2024 | 1975 | 0 |
0791/KET | Lê Thị Phương Quế | 04/11/2019 | 31/12/2023 | 1988 | 0 |
0793/KET | Nguyễn Thị Minh Tất | 08/07/2019 | 31/12/2023 | 1987 | 0 |
0794/KET | Lê Thị Hồng Thiện | 19/08/2019 | 31/12/2023 | 1980 | 0 |
0797/KET | Trần Thị Hoài | 01/06/2020 | 31/12/2024 | 1991 | 0 |
0806/KET | Nguyễn Thị Phượng | 09/12/2020 | 31/12/2024 | 1993 | 0 |
0814/KET | Thiều Thị Chúc | 30/05/2019 | 31/12/2023 | 1992 | 0 |
0818/KET | Bùi Thị Hằng | 15/07/2019 | 31/12/2023 | 1989 | 0 |
0819/KET | Bùi Thị Hiên | 10/06/2019 | 31/12/2023 | 1992 | 0 |
0828/KET | Lưu Hồng Mùi | 30/05/2019 | 31/12/2023 | 1991 | 0 |
0832/KET | Phan Thị Nguyệt | 03/07/2019 | 31/12/2023 | 1976 | 0 |
0833/KET | Đỗ Thị Thu Phương | 16/12/2020 | 31/12/2025 | 1983 | 0 |
0853/KET | Trần Thị Dung | 23/05/2019 | 31/12/2023 | 1955 | 0 |
0860/KET | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 01/03/2022 | 31/12/2026 | 1983 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |