Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0206/APC | Lê Thị Hồng | 16/02/2022 | 31/12/2026 | 1980 | 0 |
0214/APC | Nguyễn Mạnh Hùng | 20/12/2021 | 31/12/2026 | 1979 | 1 |
0219/APC | Lê Thị Minh Hoài | 25/11/2021 | 31/12/2026 | 1974 | 0 |
0223/APC | Võ Tấn Hữu | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1980 | 1 |
0225/KTV | Phạm Thế Vinh | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1962 | 1 |
0232/KTV | Vũ Tuyết Mai | 26/10/2020 | 31/12/2025 | 1958 | 0 |
0237/APC | Nguyễn Văn Hòa | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1978 | 1 |
0243/APC | Đào Thị Thương Huyền | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1980 | 0 |
0246/APC | Nguyễn Văn Công | 25/11/2019 | 31/12/2023 | 1977 | 1 |
0247/APC | Phạm Thị Thư Hiên | 25/04/2022 | 31/12/2026 | 1980 | 0 |
0253/APC | Trần Vũ Thao | 29/12/2020 | 31/12/2025 | 1978 | 1 |
0262/APC | Vũ Huệ Minh | 07/08/2020 | 31/12/2024 | 1983 | 0 |
0268/APC | Nguyễn Thị Hiếu | 24/01/2022 | 31/12/2026 | 1981 | 0 |
0273/APC | Giang Thị Thanh Nga | 26/10/2020 | 31/12/2025 | 1970 | 0 |
0277/APC | Lương Thành Trung | 09/12/2019 | 31/12/2024 | 1979 | 1 |
0282/APC | Trần Thị Thu Trang | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1980 | 0 |
0285/APC | Đỗ Thị Lệ Huyền | 09/10/2018 | 31/12/2022 | 1985 | 0 |
0290/KTV | Đinh Thị Mai Hạnh | 04/05/2021 | 31/12/2025 | 1975 | 0 |
0291/APC | Võ Thị Tuyết Hồng | 09/12/2021 | 31/12/2026 | 1978 | 0 |
0292/APC | Nguyễn Đăng Thanh | 07/08/2018 | 31/12/2022 | 1984 | 0 |
0306/APC | Dương Hải Sơn | 04/03/2022 | 31/12/2026 | 1976 | 1 |
0315/APC | Hàng Phúc Lâm | 10/01/2020 | 31/12/2024 | 1978 | 1 |
0318/APC | Nguyễn Minh Trường | 09/01/2019 | 31/12/2023 | 1982 | 1 |
0320/APC | Nguyễn Minh Hiền | 07/08/2020 | 31/12/2024 | 1978 | 0 |
0324/KET | Lê Thị Lan | 09/01/2019 | 31/12/2023 | 1985 | 0 |
0326/KET | Dương Thị Thu Loan | 01/06/2020 | 31/12/2024 | 1977 | 0 |
0338/KET | Trần Thị Mai Hân | 01/10/2018 | 31/12/2022 | 1977 | 0 |
0339/KET | Trần Văn Hiếu | 24/12/2021 | 31/12/2026 | 1977 | 1 |
0351/KET | Nguyễn Anh Tịnh | 28/08/2020 | 31/12/2025 | 1970 | 0 |
0353/KTV | Hoàng Thái Phương | 18/01/2022 | 31/12/2026 | 1969 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |