Danh sách những người được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hành nghề dịch vụ kế toán.
| Mã | Tên | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Năm sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|
0358/KET | Mạch Thị Quỳnh Hoa | 25/01/2022 | 31/12/2026 | 1977 | 0 |
0359/KET | Nguyễn Tấn Hợp | 16/02/2022 | 31/12/2026 | 1968 | 0 |
0363/KET | Võ Thị Kiều Loan | 23/12/2021 | 31/12/2026 | 1968 | 0 |
0419/KET | Phan Thị Mai Hoa | 07/11/2018 | 31/12/2022 | 1985 | 0 |
0424/KET | Hồ Thị Thu Thủy | 24/04/2019 | 31/12/2023 | 1970 | 0 |
0432/KET | Nguyễn Văn Tài | 10/12/2018 | 31/12/2022 | 1972 | 1 |
0437/KET | Nguyễn Thị Hoàng Mai | 19/11/2019 | 31/12/2023 | 1984 | 0 |
0443/KET | Nguyễn Trọng Điệp | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1983 | 1 |
0460/KET | Nguyễn Thị Kim Tuyến | 17/06/2020 | 31/12/2024 | 1978 | 0 |
0468/KET | Trần Huỳnh Tú Anh | 24/11/2021 | 31/12/2026 | 1975 | 0 |
0468/KTV | Đặng Anh Thư | 25/12/2020 | 31/12/2024 | 1969 | 0 |
0472/KET | Nguyễn Văn Được | 18/12/2019 | 31/12/2024 | 1983 | 1 |
0473/KET | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 30/12/2021 | 31/12/2026 | 1987 | 0 |
0476/KET | Phan Thanh Nam | 23/08/2018 | 31/12/2022 | 1977 | 1 |
0480/KET | Phan Thị Yến Phi | 24/12/2021 | 31/12/2026 | 1976 | 0 |
0481/KET | Nguyễn Thị Vũ Phụng | 26/04/2021 | 31/12/2025 | 1982 | 0 |
0483/KET | Trần Mai Tường Vy | 18/01/2022 | 31/12/2026 | 1979 | 0 |
0485/KET | Nguyễn Thị Minh Hương | 08/04/2022 | 31/12/2026 | 1969 | 0 |
0504/KET | Đỗ Đình Thiên | 10/12/2021 | 31/12/2026 | 1987 | 1 |
0507/KET | Lê Việt Dũng | 01/09/2020 | 31/12/2025 | 1982 | 1 |
0511/KET | Lê Thị Huyền | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1981 | 0 |
0520/KET | Vũ Văn Sang | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1982 | 1 |
0526/KET | Nguyễn Thị Mến | 24/04/2019 | 31/12/2023 | 1977 | 0 |
0529/KET | Dương Trần Ngọc Anh | 20/09/2018 | 31/12/2022 | 1989 | 0 |
0531/KET | Vũ Thị Hồng Minh | 01/01/2022 | 31/12/2026 | 1989 | 0 |
0533/KET | Hồ Thành Trung | 01/10/2018 | 31/12/2023 | 1979 | 1 |
0544/KET | Trịnh Thị Thu Nhung | 11/01/2022 | 31/12/2026 | 1987 | 0 |
0545/KET | Nguyễn Thị Nhung | 13/07/2018 | 31/12/2022 | 1987 | 0 |
0552/KET | Nguyễn Thị Thu Thúy | 10/12/2021 | 31/12/2026 | 1986 | 0 |
0554/KET | Đỗ Thị Thu Thủy | 04/09/2019 | 31/12/2023 | 1983 | 0 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 385 |
| Còn hiệu lực | 130 |
| Đã hết hiệu lực | 255 |
| Số cấp mã | 3 |