3005565 | UBND xã Văn Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thường Tín |
3005566 | UBND xã Ninh Sở | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Hồng Vân |
3005567 | UBND xã Khánh Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Khánh Hà |
3005568 | UBND xã Tự Nhiên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Chương Dương |
3005569 | UBND xã Tiền Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thường Tín |
3005570 | UBND xã Quất Động | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thượng Phúc |
3005571 | UBND xã Chương Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Chương Dương |
3005573 | UBND xã Nguyễn Trãi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thượng Phúc |
3005574 | UBND xã Hà Hồi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Hà Hồi |
3005575 | UBND xã Văn Tự | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Văn Tự |
3005576 | UBND xã Thống Nhất | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thường Tín |
3005577 | UBND xã Dũng Tiến | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thượng Phúc |
3005578 | UBND xã Lê Lợi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Chương Dương |
3005579 | UBND xã Thắng Lợi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Chương Dương |
3005580 | UBND xã Minh Cường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Phú Xuyên |
3005581 | UBND xã Vạn Điểm | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Phú Xuyên |
3005582 | UBND xã Thư Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thượng Phúc |
3005583 | UBND xã Tô Hiệu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Tô Hiệu |
3005584 | UBND xã Nghiêm Xuyên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Thượng Phúc |
3005607 | UBND phường 8 | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Nguyệt Hóa |
3005656 | UBND xã Nguyệt Hóa | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường Nguyệt Hóa |
3005657 | UBND xã Phước Hảo | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Phước Hảo |
3005681 | UBND thị xã Mường Lay | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Phường Na Lay |
3005704 | UBND xã Thông Hòa | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Tam Ngãi |
3005736 | UBND Phường 1 | 000 | Chương không xác định | Đơn vị quản lý hành chính | Phường 1 |
3005748 | UBND xã Hòa Minh | 000 | Không xác định | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Hòa Minh |
3005754 | UBND Phường Ngô Mây | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường An Khê |
3005755 | UBND Phường An Phước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Phường An Khê |
3005756 | UBND Xã Xuân An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Xã Cửu An |
3005802 | UBND huyện Mường Ảng | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Thị trấn Mường Ảng |