Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

Tên
90065929 Theo DM HH XNK VN
90065930 Theo DM HH XNK VN
90065990 Theo DM HH XNK VN
90066100 Theo DM HH XNK VN
90066900 Theo DM HH XNK VN
90069110 Theo DM HH XNK VN
90069130 Theo DM HH XNK VN
90069190 Theo DM HH XNK VN
90069910 Theo DM HH XNK VN
90069990 Theo DM HH XNK VN
90071000 Theo DM HH XNK VN
90072010 Theo DM HH XNK VN
90072090 Theo DM HH XNK VN
90079100 Theo DM HH XNK VN
90079200 Theo DM HH XNK VN
90085010 Theo DM HH XNK VN
90085090 Theo DM HH XNK VN
90089020 Theo DM HH XNK VN
90089090 Theo DM HH XNK VN
90101000 Theo DM HH XNK VN
90105010 Theo DM HH XNK VN
90105020 Theo DM HH XNK VN
90105090 Theo DM HH XNK VN
90106010 Theo DM HH XNK VN
90106090 Theo DM HH XNK VN
90109010 Theo DM HH XNK VN
90109030 Theo DM HH XNK VN
90109090 Theo DM HH XNK VN
90111000 Theo DM HH XNK VN
90112000 Theo DM HH XNK VN

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ