Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
87163991 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87163999 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87164000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87168010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87168020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87168090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169013 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169019 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169021 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169022 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169023 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169024 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
87169094 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
8733136510001 VIệT ĐôNG (Vũ THị ĐôNG) 10/10/202202021
8757159820001 NGUYễN THị Sẽ 24/11/20226.62021
8781610787001 Nguyễn Thị Chánh 08/11/202202021
8782070340001 Phan Thị Thanh Dung 22/11/20223.32021
90049050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90049090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90051000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90058010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90058090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90059010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90059090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90063000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90064000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065200 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065300 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
90065921 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ