Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87035041 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035042 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035043 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035044 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035045 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035046 Theo DM HH XNK VN 12
87035047 Theo DM HH XNK VN 12
87035051 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035052 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035053 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035054 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035055 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035056 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035057 Theo DM HH XNK VN 63.8
8703505810 Theo DM HH XNK VN 63.8
8703505890 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035061 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035062 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035063 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035064 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035065 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035066 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035067 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035071 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035072 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035073 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035074 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035075 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035076 Theo DM HH XNK VN 62.4
87035077 Theo DM HH XNK VN 62.4

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ