Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênThuế suất (%)
87034067 Theo DM HH XNK VN 54.4
87034068 Theo DM HH XNK VN 59.2
87034071 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034072 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034073 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034074 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034075 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034076 Theo DM HH XNK VN 60.5
87034077 Theo DM HH XNK VN 54.4
87034081 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034082 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034083 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034084 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034085 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034086 Theo DM HH XNK VN 60.5
87034087 Theo DM HH XNK VN 59.2
87034091 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034092 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034093 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034094 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034095 Theo DM HH XNK VN 63.8
87034096 Theo DM HH XNK VN 60.5
87034097 Theo DM HH XNK VN 54.4
87034098 Theo DM HH XNK VN 59.2
87035031 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035032 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035033 Theo DM HH XNK VN 63.8
87035034 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035035 Theo DM HH XNK VN 12.2
87035036 Theo DM HH XNK VN 12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ