Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNăm áp dụng
84719040 Theo DM HH XNK VN 0
84719090 Theo DM HH XNK VN 0
84721010 Theo DM HH XNK VN 0
84721020 Theo DM HH XNK VN 0
84723010 Theo DM HH XNK VN 0
84723020 Theo DM HH XNK VN 0
84729010 Theo DM HH XNK VN 0
84729041 Theo DM HH XNK VN 2021
84729049 Theo DM HH XNK VN 0
84729050 Theo DM HH XNK VN 0
84729060 Theo DM HH XNK VN 0
84729090 Theo DM HH XNK VN 2021
84732100 Theo DM HH XNK VN 2021
84732900 Theo DM HH XNK VN 2021
84733010 Theo DM HH XNK VN 2021
84733090 Theo DM HH XNK VN 2021
84734010 Theo DM HH XNK VN 2021
84734020 Theo DM HH XNK VN 2021
84735010 Theo DM HH XNK VN 0
84735090 Theo DM HH XNK VN 0
84741010 Theo DM HH XNK VN 0
84741020 Theo DM HH XNK VN 0
84742011 Theo DM HH XNK VN 0
84742019 Theo DM HH XNK VN 0
84742021 Theo DM HH XNK VN 0
84742029 Theo DM HH XNK VN 0
84743110 Theo DM HH XNK VN 0
84743120 Theo DM HH XNK VN 0
84743211 Theo DM HH XNK VN 0
84743219 Theo DM HH XNK VN 0

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ