Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

TênNgày kết thúcThuế suất (%)Năm áp dụng
84631020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84632010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84632020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84633010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84633020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84639010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84639020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84641010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84641020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
8465480120001 BùI HOàNG TRANG 12/11/202212.22021
84702100 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84702900 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84703000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84705000 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84709010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84709020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84709090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84713020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84717010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84717020 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84717030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84717040 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84717050 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84717091 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84717099 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84718010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84718070 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84718090 Theo DM HH XNK VN 18/11/202102021
84719010 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100
84719030 Theo DM HH XNK VN 18/11/202100

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ