Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

Tên
84592910 Theo DM HH XNK VN
84592920 Theo DM HH XNK VN
84593100 Theo DM HH XNK VN
84593910 Theo DM HH XNK VN
84593920 Theo DM HH XNK VN
84594100 Theo DM HH XNK VN
84594910 Theo DM HH XNK VN
84594920 Theo DM HH XNK VN
84595100 Theo DM HH XNK VN
84595910 Theo DM HH XNK VN
84595920 Theo DM HH XNK VN
84596100 Theo DM HH XNK VN
84596910 Theo DM HH XNK VN
84596920 Theo DM HH XNK VN
84597010 Theo DM HH XNK VN
84597020 Theo DM HH XNK VN
84601200 Theo DM HH XNK VN
84601900 Theo DM HH XNK VN
84602200 Theo DM HH XNK VN
84602300 Theo DM HH XNK VN
84602400 Theo DM HH XNK VN
84602910 Theo DM HH XNK VN
84602920 Theo DM HH XNK VN
84603110 Theo DM HH XNK VN
84603190 Theo DM HH XNK VN
84603910 Theo DM HH XNK VN
84603920 Theo DM HH XNK VN
84604010 Theo DM HH XNK VN
84604020 Theo DM HH XNK VN
84609010 Theo DM HH XNK VN

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ