Danh mục Biểu thuế theo các FTA

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Cùng một mã hàng nhưng nhập từ nước có FTA và có chứng nhận xuất xứ hợp lệ thì thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế suất ưu đãi thông thường.

10.831 bản ghi3 cấp mãHải quan & xuất nhập khẩu
Dữ liệu nguồn ở danh mục này đang có dấu hiệu không nhất quán giữa cột mã và cột tên. Đang đối chiếu lại với nguồn, chưa dùng làm căn cứ tính thuế.

Bảng mã biểu thuế theo các fta

Tên
84451210 Theo DM HH XNK VN
84451220 Theo DM HH XNK VN
84451310 Theo DM HH XNK VN
84451320 Theo DM HH XNK VN
84451930 Theo DM HH XNK VN
84451940 Theo DM HH XNK VN
84451950 Theo DM HH XNK VN
84452010 Theo DM HH XNK VN
84452020 Theo DM HH XNK VN
84453010 Theo DM HH XNK VN
84453020 Theo DM HH XNK VN
84454010 Theo DM HH XNK VN
84454020 Theo DM HH XNK VN
84459010 Theo DM HH XNK VN
84459020 Theo DM HH XNK VN
84461010 Theo DM HH XNK VN
84461020 Theo DM HH XNK VN
84462100 Theo DM HH XNK VN
84462900 Theo DM HH XNK VN
84463000 Theo DM HH XNK VN
84471110 Theo DM HH XNK VN
84471120 Theo DM HH XNK VN
84471210 Theo DM HH XNK VN
84471220 Theo DM HH XNK VN
84589100 Theo DM HH XNK VN
84589910 Theo DM HH XNK VN
84589990 Theo DM HH XNK VN
84591010 Theo DM HH XNK VN
84591020 Theo DM HH XNK VN
84592100 Theo DM HH XNK VN

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi10.831
Còn hiệu lực0
Đã hết hiệu lực10.831
Số cấp mã3

Danh mục cùng nhóm hải quan & xuất nhập khẩu

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ