Nhãn hiệu UPS READY

Đã cấp văn bằng bảo hộ Đơn thông thường Mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình
Số đơn
VN-4-2006-10204
Ngày nộp đơn
30/06/2006
Ngày công bố
Số văn bằng
4-0116187-000

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu UPS READY được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn VN-4-2006-10204 ngày 30/06/2006, chủ đơn là United Parcel Service of America, Inc.. Đơn đăng ký cho 5 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 20/05/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
UPS READY
Số đơn
VN-4-2006-10204
Ngày nộp đơn
30/06/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Loại đơn
Thông thường
Số công bố
VN-4-2006-10204
Số văn bằng bảo hộ
4-0116187-000
Ngày cấp văn bằng
15/12/2008
Hiệu lực đến (dự kiến)
30/06/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 5 nhóm:

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Phần mềm máy tính dùng trong lĩnh vực vận chuyển và phân phát, cụ thể là dùng để cung cấp tình trạng hiện thời của việc vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ, các chi tiết về kiện hàng, các lựa chọn và chi phí của dịch vụ vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ, ngày đến của kiện hàng và thông báo về giao hàng; phần mềm máy tính dùng để tự động tải về các hồ sơ liên quan đến thông tin về đường đi của các kiện hàng được vận chuyển bằng tàu thuỷ bao gồm cả tình trạng hiện thời của việc vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ, các chi tiết về kiện hàng, ngày đến của kiện hàng và thông báo giao hàng; phần mềm máy tính dùng để xác minh địa chỉ đường phố; phần mềm máy tính dùng để chuẩn bị và in nhãn, tài liệu và hoá đơn phục vụ việc vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ; phần mềm máy tính dùng để cung cấp nhãn, tài liệu và hoá đơn điện tử phục vụ việc vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ; phần mềm máy tính dùng để cung cấp thông tin về các dịch vụ vận chuyển và phân phát hàng hoá có sẵn; phần mềm máy tính dùng để cung cấp bằng chứng về tài liệu giao hàng, bao gồm cả chữ ký đã được số hoá của người nhận kiện hàng; phần mềm máy tính dùng để nhận, truyền và xử lý thông tin về tài khoản vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ do khách hàng nhận diện.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Quản lý qua mạng máy tính toàn cầu trong việc theo dõi kiện hàng liên quan đến các thông tin về tiếp nhận, phân phát và trả lại các kiện hàng và tài sản cá nhân bằng đường hàng không, tàu hoả, tàu thuỷ và xe có động cơ; cung cấp việc đăng ký tự động các thông tin về tài khoản vận chuyển hàng hoá bằng tàu thuỷ do khách hàng nhận diện thông qua mạng máy tính toàn cầu; quản lý qua mạng máy tính toàn cầu trong việc thu xếp việc tiếp nhận, lưu trữ, vận chuyển và phân phát tài liệu, kiện hàng và tài sản cá nhân bằng đường hàng không, tàu hoả, tàu thuỷ và xe có động cơ; quản lý qua mạng máy tính toàn cầu trong việc giám sát việc vận chuyển các kiện hàng.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ phân phát tài liệu trực tuyến thông qua mạng máy tính toàn cầu.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 39 — Vận tải, đóng gói, du lịch Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cung cấp thông tin về dịch vụ vận chuyển và phân phát quốc tế, về việc vận chuyển, phân phát và trả lại các kiện hàng và tài sản cá nhân bằng đường hàng không, tàu hoả, tàu thuỷ và xe có động cơ.

Nhóm 39 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vận tải; đóng gói và bảo quản hàng hoá; tổ chức du lịch.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Dịch vụ cấp li xăng phần mềm máy tính.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

United Parcel Service of America, Inc.

55 Glenlake Parkway, N.E., Atlanta, Georgia, 30328, U.S.A

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu

Tầng 7, tòa nhà VIT, số 519, đường Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, TP. Hà Nội

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ 30/06/2006 đến 20/05/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

    Nộp đơn

    Ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận đơn. Đây là mốc quyết định theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (Điều 90 Luật Sở hữu trí tuệ) và cũng là mốc tính thời hạn 10 năm hiệu lực nếu đơn được cấp bằng.

  2. Trả lời/sửa đổi bổ sung về hình thức

    Thẩm định hình thức

    Người nộp đơn khắc phục các thiếu sót hình thức mà Cục Sở hữu trí tuệ đã nêu (mẫu nhãn, danh mục, thông tin chủ đơn…).

  3. 4151 Lệ phí cấp bằng

    Phí, lệ phí
  4. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  5. 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ

    Thủ tục khác
  6. 4302 Bổ sung bản gốc VBBH

    Thẩm định hình thức
  7. 4322 GNĐB4 Ghi nhận đăng bạ

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu UPS READY hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số VN-4-2006-10204 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu UPS READY đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 39 (vận tải, đóng gói, du lịch), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu UPS READY?
Chủ đơn là United Parcel Service of America, Inc., địa chỉ 55 Glenlake Parkway, N.E., Atlanta, Georgia, 30328, U.S.A. Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu UPS READY được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 30/06/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 30/06/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với UPS READY hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 23/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ