Nhãn hiệu KRONENFLEX

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
933120
Ngày nộp đơn
18/10/2006
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 3 Nhóm 7 Nhóm 8

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu KRONENFLEX được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 933120 ngày 18/10/2006, chủ đơn là Klingspor AG. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do advotec. Patent- und Rechtsanwaltspartnerschaft Tappe mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 24/11/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
KRONENFLEX
Số đơn
933120
Ngày nộp đơn
18/10/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
18/10/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Abrasives in liquid, paste and solid form; abrasives in the form of cloths and paper; emery and abrasive paper and cloth; abrasives and polishing preparations in the form of finishing papers and cloth, corundum and polishing preparations.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machine tools for grinding (grinding tools for machines), vibrating discs, polishers, grinding wheels, cutting-off wheels, grindstones, grinding wheels and rollers, grinding pins, namely grinding mounted points; flap wheels and lamellar grinding wheels, fan-type grinding wheels and discs for machine tools, bonded elastic grinding wheels and discs, abrasives in plate, band or disc form; abrasive and polishing pins, rods, plates and wheels; parts for machine tools for grinding, including support plates, adhesive plates, contact wheels and expanders; bonded elastic abrasives, abrasive belts, abrasive sleeves, discs of abrasive fiber, discs of abrasive paper and discs of abrasive cloth, including self-adhesive sanding discs, afore-mentioned goods for use with machines.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand tools, in particular hand-operated tools for cutting, grinding, polishing and sharpening, cutting-off wheels, hand-operated grinding wheels and plates, grindstones, hand sanding blocks, flap wheels and lamellar grinding wheels; abrasives in the form of hand blocks; blocks coated with abrasives; bonded elastic abrasives, discs of abrasive fiber, discs of abrasive paper and discs of abrasive cloth, including self-adhesive sanding discs, aforementioned goods for use as or with hand tools.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Klingspor AG

Hüttenstr. 36, 35708 Haiger (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

advotec. Patent- und Rechtsanwaltspartnerschaft Tappe mbB

Widenmayerstrasse 480538 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 24/11/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, AL, AM, AU, AZ, BH, BY, CH, CN, CU, EG, GE, IR, JP, KE, KG, KR, LI, MA, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RS, RU, SG, SY, TM, TR, UA, US, VN, ZM

    Thủ tục khác
  3. Cancellation effected for some of the goods and services at the request of an Office of origin in accordance with Article 6(4) of the Agreement or Article 6(4) of the Protocol, EM

    Thủ tục khác
  4. International Registration, AL, AU, BH, BY, CH, CN, CU, HR, IR, JP, KE, KG, KR, LI, MA, MD, ME, MK, MZ, NA, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  7. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu KRONENFLEX hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 933120 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu KRONENFLEX đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu KRONENFLEX?
Chủ đơn là Klingspor AG, địa chỉ Hüttenstr. 36, 35708 Haiger (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu KRONENFLEX được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 18/10/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 18/10/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với KRONENFLEX hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ