Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá
Furniture; office furniture; display stands; tea trolleys; flower-stands (furniture); flower-pot pedestals; furniture of metal; trestles (furniture); showcases (furniture); tea tables.
Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?
Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.