Nhãn hiệu Media Markt

Từ chối
Số đơn
921768
Ngày nộp đơn
20/12/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Media Markt được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 921768 ngày 20/12/2006, chủ đơn là MMS Intangibles GmbH & Co. KG. Đơn đăng ký cho 17 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 15 (nhạc cụ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí); nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do BOEHMERT & BOEHMERT Anwaltspartnerschaft mbB - Patentanwälte Rechtsanwälte đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 06/07/2026.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Media Markt
Số đơn
921768
Ngày nộp đơn
20/12/2006
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 17 nhóm:

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electrical domestic machines (included in this class), especially vacuum cleaners, washing machines, washer driers, dishwashers, ironing machines, food processors, electric mixers, electric knives, juice extractors, meat mincers, coffee mills, spin driers; motor car accessories namely sparking plugs, compressors, air filters for motors, oil filters for motors; electric shampooing equipment.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric shavers, beard trimmers and other hair-cutting equipment; manual universal cutters.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric and electronic apparatus and instruments (included in this class); apparatus for recording, transmitting and reproducing of sound and/or images and/or electronically processed data (included in this class), especially televisions, radios, analogue and digital tape recorders and cassette recorders, analogue and digital record players, loudspeakers, telephones, telephone systems, GSM-devices, mobile telephones, telephone answering sets, facsimile machines, amplifiers, alarms, intercoms, baby-listening phones, aerials; aforesaid apparatus also for mobile use and installation in automotive vehicles; microphones, headphones, connection cables, batteries; satellite navigation systems, photographic, film and optical equipment and instruments, especially photographic equipment, lenses, telescopes, video cameras, film cameras, video recorders, video printers, projectors, exposure meters, flash equipment, screens, exposed films, slide mounts, tripods, photographic bags; calculators, data processing equipment, computers, monitors, printers, scanner, photocopiers, beamer, electronic datebooks, peripheral computer equipment as well as accessories therefor, namely keyboards, computer mice, joysticks, plug-in boards; data carriers for storing information, data, images and sound (included in this class), especially audio and video tapes, hard disks, CDs, CD-ROMs, DVDs, memory cards; computer programms; pre-recorded data carriers, especially audio and video tapes, records; CDs, DVDs; sound, music, image, video and games data files (downloadable) especially as Internet downloads for mobile telephones; television games (included in this class); game software for computers; video game consoles; satellite receiver, including satellite aerials; electric irons, scales, clock radios; motor car accessories namely battery jumper cables, fire extinguishers, warning triangles, electric and electronic locking equipment, electrical indicator instruments for motor functions, especially oil pressure gauge, battery voltage indicator and water temperature indicator, electronic apparatus for active speed regulation, electronic apparatus for controlling the operating condition of the motor at traffic light stops, batteries, battery charger, electric central locking system, switches, relays, fuses, small indicator instruments for outside conditions, especially altimeter, outside temperature meters, motor test apparatus, electrical security system against theft.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Medical equipment and appliances, especially sphygmotensiometers and heart rate monitors, massaging equipment.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electrically operated equipment for domestic and kitchen purposes (included in this class), especially clothes drying machines, hair driers, heating equipment, tanning equipment, air-conditioning equipment, humidifiers, air purifiers, disinfecting equipment, hot-water storage means, coffee machines, fans (air conditioning), foot-warmers, ice-making machines, sinks, extractor hoods; cooking appliances, especially gas ovens, electric ovens, hotplates, microwave ovens; toasters, refrigerators, freezers, water heaters, grills, electric deep fat friers, electric egg boilers, electric fondue equipment; electric lamps, gas lamps, light bulbs; motor car accessories namely lighting apparatus for motor cars, ventilation apparatus, high beam reflectors, fog lamps, working lamps, reading lamps, cockpit lamps, electric torches, replacement lamps.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys and goods of precious metals or coated therewith (included in this class); jewellery, precious stones; horlogical and chronometric instruments; key rings made of metal.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 15 — Nhạc cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Electric musical instruments, especially home organs.

Nhóm 15 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Nhạc cụ; giá để bản nhạc và giá đỡ nhạc cụ; que chỉ huy dàn nhạc.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard (carton) and goods made from these materials (included in this class), albums, journals, books, especially manuals and other written accompanying material for computers and computer programs, typewriters, motor car manuals (self-help), decorative plastic foils for car windows (adhesive labels), dekor-stripes (adhesive labels), stickers and stripes for motor cars (adhesive labels).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Kitchen furniture, especially fitted kitchens; radio and television furniture; motor car accessories namely spare cans made of plastic, empty first aid boxes and first aid cushions made of plastic.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Equipment (included in this class) and containers for household and kitchen use (not of precious metal or coated therewith), especially cooking-pots, pans, carpet-beaters; electric mouth care equipment including toothbrushes; deep fat friers (non-electric), fondue equipment (non-electric).

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games and playthings; apparatus for electronic games other than those adapted for use with an external display screen or monitor; gymnastic and sporting articles (included in this class); decorations for Christmas trees.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 35 — Quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Whole sale and retail services with goods of classes 1, 2, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 16, 20, 21, 28, 30 and 32, especially whole sale and retail services in the field of: motor car accessories, chemicals used in industry, science, photography, agriculture, horticulture and forestry, pharmaceutical and veterinary preparations, sanitary preparations for medical purposes, ironmongery and small items of metal hardware, electrically operated equipment for domestic purposes, electric and electronic apparatus and instruments, apparatus for receiving, recording, transmitting and reproducing of sounds and/or images and/or electronically processed data, computer hardware and software, downloadable files, photographic, film and optical equipment, instruments and blank and pre-recorded electronic data carriers, medical apparatus and instruments, electrical and non electric equipment and containers for household, bathroom and kitchen use, cooking and heating apparatus, lighting apparatus, jewellery, horological and chronometric instruments, stationeries and printed matter, furniture, playthings, computer and video games, gymnastic and sporting articles, dietetic substances, food for babies, coffee, preparations made from cereals, beers, syrups and other preparations for making beverages; advertising, business management; business administration; office functions; management and administration services in the field of advertising, business management, business administration and office functions for companies which operate in large markets electronic media and electrical equipment; procurement of offers to third persons for the distribution of goods and services; procurement of contracts regarding the purchase or sale of goods and services; all foregoing services for third persons via electronic data networks, especially the Internet (included in this class); advertising, especially catalogue advertising, namely services of a mail company; operating of an import and export agency; the bringing together, for the benefit of others, of the aforementioned goods (excluding the transport thereof), enabling customers to conveniently view and purchase those goods; order placement and invoice management, including e-commerce.

Nhóm 35 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quảng cáo; quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh; hoạt động văn phòng.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Repair services within the liability of material defects and warranty as a customer service for the manufacturers of the goods mentioned in classes 7, 8, 9, 11, 12, 16, 20, 21 and 28.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications, especially mobile telephone services, telephone services, telefax services, two-way-radio services, paging services, telex services, telegram services, e-mail-data services; television and radio transmission; telecommunication services via Internet, Intranet, Extranet; providing access to data bases and to the Internet via telecommunications; services of an online provider, namely providing access to data in computer networks, namely information, texts, drawings and images of goods and services; providing access to data in the Internet, namely to information and news in sound and image; providing access to the Internet including software, especially to downloadable data files, namely sound, image, music and video recordings and electronic games; all aforementioned data files especially as downloads for mobile telephones; providing access to information regarding the status of repairs and product delivery in data networks; technical consultancy services in connection with the provision of telephone connections, mobile phone connections, ISDN connections; providing access to computer networks.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 40 — Gia công, xử lý vật liệu Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Development of photographic films; photographic printing.

Nhóm 40 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Xử lý vật liệu; tái chế rác thải; lọc không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn; bảo quản thực phẩm và đồ uống.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education; providing of training; entertainment; sporting and cultural activities; services of a publishing company except printing; rental of videotapes, apparatus for recording, transmission and reproduction of sound and/or images especially of video recorders; rental of software as games, video and music recordings in data networks.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Nhóm 42 — Khoa học công nghệ, phần mềm Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Design and development of computer hardware and software; technical consultancy services in connection with the distribution of electronic media and electrical equipment of all types, technical and application consultancy regarding computer and data processing programs; configuration and design of Web sites; rental of software in form of computer programs in data networks; rental of computers.

Nhóm 42 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; dịch vụ phân tích, nghiên cứu công nghiệp và thiết kế công nghiệp; dịch vụ kiểm tra, xác thực và kiểm soát chất lượng; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

MMS Intangibles GmbH & Co. KG

Media-Saturn-Straße 1, 85053 Ingolstadt (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

BOEHMERT & BOEHMERT Anwaltspartnerschaft mbB - Patentanwälte Rechtsanwälte

Hildegard-von-Bingen-Straße 528359 Bremen (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thiên thể, hiện tượng tự nhiên, bản đồ địa lý 01.15.23
  • Hình và khối hình học 26.01.0526.04.18
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.24

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 06/07/2026. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change of ownership

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AU, BY, CH, CN, HR, JP, KR, KZ, NO, RU, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Total provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  6. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, AM, AU, AZ, BH, BT, EG, GE, IR, JP, KG, KP, KR, KZ, MN, OM, SG, SY, TJ, TM, UZ, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, BY, CH, CN, JP, NO, RU, TR, UA, US

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the holder (Formalities Examination)

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Media Markt hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 921768 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu Media Markt đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 15 (nhạc cụ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 35 (quảng cáo, quản trị kinh doanh, mua bán), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 40 (gia công, xử lý vật liệu), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí), nhóm 42 (khoa học công nghệ, phần mềm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Media Markt?
Chủ đơn là MMS Intangibles GmbH & Co. KG, địa chỉ Media-Saturn-Straße 1, 85053 Ingolstadt (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Media Markt được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 20/12/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Media Markt hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ