Nhãn hiệu CONTITECH

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
918385
Ngày nộp đơn
08/08/2006
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu CONTITECH được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 918385 ngày 08/08/2006, chủ đơn là Continental Reifen Deutschland GmbH. Đơn đăng ký cho 6 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Florian Ohms Continental Reifen Deutschland GmbH đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 10 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
CONTITECH
Số đơn
918385
Ngày nộp đơn
08/08/2006
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
08/08/2016 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 6 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metal building materials; metal materials for railway engineering; metal cables and wires (not for electrical purposes); ironmongery and small items of metal hardware; metal pipes and flexible tubes; metal hose and pipe connectors; metal hose and pipe couplings, mountings as included in this class; metal conduits for ventilation and air-conditioning systems; metal goods as included in this class.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Machines and machine tools; engines (excluding engines for land vehicles); engine components for all types of engines; pneumatic drives for machines and engines; driving belts, straps, v-belts, multi-rib belts, toothed belts, synchronous belts, burl belts, double toothed belts, flat straps, stroke belts (machine parts), pumping belts, transportation straps, conveyor belts and conveyor straps; parts and accessories for driving belts, conveyors, transportation straps, conveyor belts, conveyors included in this class; transportation belts for moving people included in this class; pulleys (machine parts); machine parts, namely springs, pneumatic springs, shock absorber pistons, vibration dampers; pressure cylinders; bellows cylinders; shaped rubber and rubber-metal parts for oscillation dampers and power transmissions, included in this class; engine bearings, hydraulic bearings, rotational vibration attenuators; valves (machine parts); flexible couplings (connections) not for land vehicles; shaft couplings not for land vehicles; shaft couplings (machines).

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Scientific, nautical, surveying, photographic, cinematographic, optical, weighing, measuring, signalling, checking (supervision), life-saving and teaching apparatus and instruments, included in this class; measuring devices and measuring instruments; apparatuses and instruments for conducting, switching, converting, storing, regulating and controlling electrical current; electrical fuses, electrical relays, transponders; sensors; magnetic, electronic and optical recording carriers (excluded unexposed films); magnetic cards; cards with integrated circuits (smartcards), phone cards; data processing devices and computers; stored computer programs and software; rescue equipment, namely rescue rafts, rescue canvases, rescue rings, life buoys, life jackets.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles; apparatus for locomotion by land, air or water, as well as their parts and accessories, included in this class; motor vehicles and their parts; engines for land vehicles; brakes, parts and accessories for brakes; brake disks; brake sleeves; axles and axle modules, axle sleeves; shock absorbers and springs for vehicles and their parts, in particular pneumatic springs, air pressure springs, gas springs, air supply unities for pneumatic spring systems, shock absorbers and suspension struts for vehicles; shock absorber springs for vehicles; bearing springs for vehicles; vibration absorbers and rotational vibration attenuators (except as land vehicle engine components) for vehicles, vehicle engines, steering units, vehicle cabs and drivers' seats; hydraulic bearings as components of vehicles included in this class; shaped rubber and rubber-metal parts for oscillation dampers and power transmissions included in this class; railway couplings; couplings (connections) for land vehicles; clutches for land vehicles; railway car couplings; drive chains, driving belts, drive belts, drive straps included in this class; chains and track chains for vehicles; cooling, heating, braking, fuel, charge air, oil and hydraulic hoses as components and accessories for vehicles included in this class; interior linings for motor vehicles and rail-mounted vehicles; airbag coverings; linings for dashboards; interior upholstery for vehicles; vehicle seats; head restraints for vehicle seats; rubber or plastic passageway bellows for track vehicles and articulated buses; balloons (aircraft); airships (aircraft).

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Printed matter, printers' type, printing blocks, printing blankets not made of textiles; printing blankets made of rubber and plastic; parts and accessories for the aforementioned goods, included in this class; paper, cardboard (carton) and goods made from these materials, included in this class; atlases, calendars, geographic maps, publications (written), ball pens and pencils, pennants and flags (of paper), paper serviettes, bookbinding articles; photographs; stationery; adhesives for stationery or household purposes; artists' materials; typewriters and office requisites (except furniture); instructional and teaching material (except machinery), including textbooks, magazines, repair and/or user instructions; plastic packaging materials, included in this class.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Natural rubber, gutta-percha, rubber, asbestos, mica and articles made from it, included in this class; plastic articles (semi-finished); sealing, packing and insulation material; hoses (not of metal); hose connections (not of metal); mountings for pipes (not of metal); rubber compensators; pipe sealants; sealing sleeves, sealing rings, membranes (included in this class); rubber pads (shock absorbers); valves made of rubber and rubber substitutes; rubber sheeting and rubber sleeves for protecting machine parts; mats made of rubber and rubber substitutes for vibration and shock absorption in track laying; oil absorption mats in rubber and rubber substitutes; rubber valves; profiles made of rubber and plastic for sunroof, door, window, engine compartment sealing, included in this class; upholstery material of rubber or plastic; plastic sheeting (except for packing purposes) including sheeting for sealing and insulation purposes, roof and pond sheeting; bellows, passageway bellows of rubber or plastic for airport passenger bridges; parts and accessories for all aforementioned goods included in this class.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Continental Reifen Deutschland GmbH

Continental-Plaza 1, 30175 Hannover (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Florian Ohms Continental Reifen Deutschland GmbH

Law Department - Team Trademark & Marketing LawContinental-Plaza 130175 Hannover (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

10 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BT, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BG, BH, BQ, BT, BY, CH, CN, CU, CW, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  8. Change of ownership, AL, BY, CH, CN, IR, MA, ME, MK, RS, RU, SY, UA

    Thủ tục khác
  9. Change of ownership, AL, BY, CH, CN, IR, MA, ME, MK, RS, RU, SY, UA

    Thủ tục khác
  10. International Registration, AG, AL, AM, AN, AU, AZ, BA, BG, BH, BT, BY, CH, CN, CU, DZ, EG, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NA, NO, RO, RS, RU, SD, SG, SL, SM, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, US, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu CONTITECH hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 918385 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu CONTITECH đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu CONTITECH?
Chủ đơn là Continental Reifen Deutschland GmbH, địa chỉ Continental-Plaza 1, 30175 Hannover (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu CONTITECH được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 08/08/2006. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 08/08/2016.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với CONTITECH hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ