Nhãn hiệu Haier

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
892026
Ngày nộp đơn
18/11/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu Haier được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 892026 ngày 18/11/2005, chủ đơn là Qingdao Haishang Zhicai Management Consulting Co., Ltd.. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do KANGXIN PARTNERS, P.C. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 7 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
Haier
Số đơn
892026
Ngày nộp đơn
18/11/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
18/11/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alloys of common metal; sheets and plates of metal; gutter pipes of metal; ducts of metal for ventilating and air conditioning installations; buildings of metal; building materials of metal; building boards of metal; aluminous-plastic boards (aluminium predominating); railway material of metal; wire of common metal; cable joints of metal, non-electric; screws of metal; nuts of metal; nails; door stops of metal; latch bars of metal; fittings of metal for furniture; fittings of metal for windows; door handles of metal; hardware of metal; locks (other than electric) of metal; keys; safes; chests of metal for food; springs (metal hardware); tanks of metal; signboards of metal; chains for dogs; rods of metal for welding; floating docks of metal for mooring boats; identification bracelets of metal (for hospitals); weather vanes of metal; tree protectors of metal; traps for wild animals; works of art of common metal; ores of metal; monuments of metal for tombs.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Abrading instruments (hand instruments); agricultural implements (hand-operated); garden tools (hand-operated); appliances and instruments for slaughtering butchers' animals; harpoons for fishing; beard clippers; nail files (electric); hair clippers for personal use (electric and non-electric); manicure sets; depilation appliances (electric and non-electric); manicure sets (electric); hand tools, hand-operated; guns, hand-operated, for the extrusion of mastics; hand pumps; hand-operated machine for packing; graving tools (hand tools); shears; side arms (other than firearms); table cutlery (knives, forks and spoons); knives.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 10 — Thiết bị y tế, phẫu thuật Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Medical apparatus and instruments; vibromassage apparatus; physical exercise apparatus, for medical purposes; esthetic massage apparatus; dental apparatus; Roentgen apparatus for medical purposes; galvanic therapeutic appliances; physiotherapy apparatus; hearing aids; furniture especially made for medical purposes; respirators; feeding bottles; condoms; artificial limbs; orthopedic articles; suture materials.

Nhóm 10 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và thiết bị phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; chân, tay, mắt và răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu và dụng cụ hỗ trợ người khuyết tật; dụng cụ mát-xa.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Rolling stock for railways; vehicles for locomotion by land, air, water or rail; automobiles; propulsion mechanisms for land vehicles; upholstery for vehicles; cycle cars; motorcycles; vehicle wheels; bicycles; carrier tricycles; pumps for bicycles and cycles; funiculars; luggage trucks; baby carriages; shopping trolleys; tires for vehicle wheels; repair outfits for inner tubes; air vehicles; aeronautical apparatus, machines and appliances; boats; sleighs (vehicles).

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Alloys of precious metal; household utensils of precious metal; table plates of precious metal; ornaments (jewelry); works of art of precious metal; horn, bone, teeth, shell jewelry; clocks; wristwatches; kitchen utensils of precious metal.

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper; carbon paper; hygienic paper; advertisement boards of paper or cardboard; labels, not of textile; sealing wafers; envelopes (stationery); writing tablets; business cards; greeting cards; printed matter; notebooks; printed publications; posters; prospectuses; newspapers; magazines (periodicals); publicizing pictures; bags for microwave cooking; cartons; wrapping film; paper shredders (for office use); office requisites, except furniture; stationery; stickers (stationery); ink; stamps (seals); writing instruments; self-adhesive tapes for stationery or household purposes; drawing instruments; drawing materials; inking ribbons; printing sets, portable (office requisites); teaching materials (except apparatus); architects' models; indoor aquaria; indoor terrariums (vivariums).

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Synthetic rubber; sealant compounds for joints; adhesive bands other than stationery and not for medical or household purposes; compressed air pipe fittings, not of metal; gum, raw or partly processed; plastic boards (not for building); plastic film, not for wrapping; rubber hammers; flexible tubes (not of metal); insulating building materials against moisture; soundproofing materials; floating anti-pollution barriers; fiberglass heat preservation boards and pipes; insulating materials; packing (cushioning, stuffing) materials of rubber or plastics; horseshoes, not of metal.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Containers for household or kitchen use (except in precious metal); kitchen utensils, not of precious metal; services (tableware), not of precious metal; cups of paper or plastic; porcelain enamel utensils; glassware for everyday use (including cups, dishes, kettles, vats); ceramics for household purposes; works of art, of porcelain, terra-cotta or glass; liqueur sets; tea services, not of precious metal; coffee services, not of precious metal; toilet utensils; clothes racks (for drying); dustbins; drying racks for washing; ironing boards; toilet paper holders; soap boxes; baby baths (portable); sacred vessels, not of precious metal; combs; electric combs; brushes; material for brush-making; brushes, electric (except parts of machines); toothbrushes, electric; toothpick holders, not of precious metal; cosmetic utensils; thermally insulated containers for food; vessels of metal for making ice and iced drinks; kettles, non-electric; portable coldboxes, non-electric; cleaning instruments (hand-operated); cooking utensils, non-electric; ice cube molds; ice pails.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games; kites; electric toy cars; toys; brainpower toys; chess games; playing cards; automatic mah-jong table (machine); balls for games; bats for games; ball and racket bags; body-training apparatus; archery implements; machines for physical exercises; whistles; swimming pools (play articles); plastic racetrack; batting gloves (accessories for games); body protectors (sport articles); roller skates; ornaments for Christmas trees (except illumination articles and confectionery); fishing tackle; racket sweatbands.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Qingdao Haishang Zhicai Management Consulting Co., Ltd.

Haier Industrial Park,, No.1 Haier Road,, Laoshan District,, Qingdao City, Shandong Province (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

KANGXIN PARTNERS, P.C.

Floor 16, Tower A, InDo Building,A48 Zhichun Road,Haidian District100098 Beijing (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

7 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CU, CW, DK, DZ, EE, EG, EM, FI, GB, GE, GH, GR, HR, IE, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, LT, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SE, SG, SL, SM, ST, SX, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change of ownership

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BQ, BT, BW, BY, CH, CU, CW, DK, DZ, EE, EG, EM, FI, GB, GE, GH, GR, HR, IE, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LI, LR, LS, LT, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, NO, OM, RS, RU, SD, SE, SG, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TJ, TM, TR, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  6. Subsequent designation, AL, AM, AZ, BA, BH, BT, BW, BY, CH, CU, DZ, EG, GH, HR, IR, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MZ, NA, OM, RS, RU, SD, SL, SM, ST, SY, SZ, TJ, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AG, AN, AU, DK, EE, EM, FI, GB, GE, GR, IE, IS, JP, KR, LT, NO, SE, SG, TM, TR, US, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu Haier hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 892026 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu Haier đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 10 (thiết bị y tế, phẫu thuật), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu Haier?
Chủ đơn là Qingdao Haishang Zhicai Management Consulting Co., Ltd., địa chỉ Haier Industrial Park,, No.1 Haier Road,, Laoshan District,, Qingdao City, Shandong Province (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu Haier được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 18/11/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 18/11/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với Haier hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ