Nhãn hiệu MARK ADAM

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
891282
Ngày nộp đơn
16/08/2005
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MARK ADAM được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 891282 ngày 16/08/2005, chủ đơn là GALERIA Kaufhof GmbH. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 24 (vải và hàng dệt); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do Epic Legal PartG mbB đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MARK ADAM
Số đơn
891282
Ngày nộp đơn
16/08/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
16/08/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Soaps; perfumery, especially eau de Cologne, eau de toilette, after-shave lotions, essential oils, body and beauty care products, shower and bathing gels, deodorizers for personal use, especially deodorants; cosmetic sunscreen preparations, especially sun-tanning oils, sun cosmetics; face creams; hair care and hair improvement products, especially hair shampoos, setting lotions, hair styling products, hair tonics, hair sprays; cosmetics, cosmetic preparations for baths; nail varnish, make-up, shaving preparations, hair removers.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Spectacles (optics), sunglasses, divers' masks, goggles for sports, protective eyeglasses against glare, eyeglass frames, spectacle lenses, eyeglass cases, contact lenses, containers for contact lenses, binoculars; protective helmets for winter sports, horse-riding, bicycling, skating, motor-assisted bicycling, motor-cycling; diving suits; skiing masks; protection devices for personal use against accidents, including shoes and clothes for protection against accidents, face protection shields, protective eyeglasses or shields for workers; dictating machines; letter scales, slide rules; notebook carry case; dictaphones.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 14 — Kim loại quý, trang sức, đồng hồ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Precious metals and their alloys, as well as goods manufactured therefrom or plated therewith (included in this class); silver and gold ware, other than cutlery, forks and spoons; key rings; cigar and cigarette cases of precious metal, cigar and cigarette holders of precious metal; jewellery, fashion jewellery, including small brooches of precious metal, fashion brooches, tie pins, brooches, bracelets, chains, earrings, pearls, rings; badges of precious metal; precious stones; watches and chronometers and their spare parts, included in this class; towel rails and towel holders of precious metal; household utensils of precious metal; tankards, candlesticks, boxes and baskets for household purposes made of precious metal; needle cases of precious metal; coins, medallions (jewellery).

Nhóm 14 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức, đá quý và đá bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Paper, cardboard and goods made from these materials, namely paper tissues, paper napkins, paper coffee filters, paper handkerchiefs, toilet paper, paper diapers, packaging containers made of paper, paper bags, bookbinding articles, namely bookbinding cords, bookbinding cloth and other textile material for bookbinding; educational and instructional material (except apparatus) in the form of games, animal and plant preparations, geological models and preparations, globes, blackboard drawing equipment; office articles (except furniture), namely addressing machines, franking machines, files, letter baskets, letter openers, desk pads, punches, staplers, paperclips and staples, ink ribbons, correcting aids for office purposes, stamps, ink pads, stamp ink, inks for writing and drawing purposes, document holders, files and folders for documents, rear panels for files and folders, holders for ballpoint pens and pencils, pencil sharpeners, desk accessory sets, desk tidies, card-indexes, desk organizers, paper baskets, office scissors, paper cutters, printing letters and blocks; ring binders, conference folders, writing cases, document folders, exercise books for writing, arithmetic, music, vocabulary and homework, packaging materials made of plastics, namely folders, bags and foils; foils for official documents; photo albums, adhesives for paper and stationery or for household purposes; artists' requisites, namely modelling clay, canvas, paints, palettes and easels, paintbrushes; stationery, including pens (office requisites), fountain pens, ballpens, paperweights (office requisites), packing paper, chalk, erasers; printed matter; books, calendars, albums, atlases, photographs, note books, brochures, prospectuses, posters, newspapers, magazines, comic books; stickers; artists' commodities, included in this class; typewriters (electric or non-electric) and typewriting accessories, included in this class; educational and instructional material (except apparatus), included in this class; painters' rollers; modelling materials.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitations of leather, and goods made of these materials and not included in other classes, especially leather shoulder belts, leather covers, manicure cases, bags, straps; suitcases for travelling and portmanteaus, hand bags, attache cases, cosmetic cases; briefcases, beach bags, pocket wallets, bags for campers, bags for documents, shopping bags, key cases (leather ware), rucksacks, school bags, school satchels, bags for sports, moneybags, purses not of precious metal; suit bags for travelling; animal skins, hides; fur; umbrellas, umbrella rings, parasols and walking sticks; collars for animals; leather straps; whips; harnesses for horses and saddlery; handbags (clothing).

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Furniture, camping furniture, mirrors, frames; tins, boxes, crates and goods made of wood, cork, reeds, cane, horn, bone, ivory, whalebone, tortoiseshell, amber, mother-of-pearl, meerschaum and their substitutes or synthetics (included in this class); coat hangers, clothes stands, dummies, garment bags, bottle caps (not of metal), trellis poles (not of metal); letter boxes (not of metal or masonry); corks for bottles, bottle boxes, curtain hooks, hat stands, curtain runners, curtain rods, curtain rails; dowels (not of metal), transportation palettes, barrels and containers (not of metal), chests (not of metal), tanks (not of metal nor of masonry), rivets, screws and bolts (not of metal), signboards of wood or plastics, identity plates (not of metal), furniture, windows and door fittings (not of metal), slatted indoor blinds; baskets, not of metal; mattresses, sleeping mats and bags for camping; bedding (except linen), cushions; decorations of plastic for foodstuffs, mobiles (decoration), pearl curtains for decoration, wall decoration, not of textile (furniture), wind chimes (decoration); paravents, cradles, newspaper racks; wastebasket (not of metal).

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Containers and equipment for household and kitchen (not made of, or plated with, precious metal); combs and sponges; brooms, brushes (except paint brushes); glass ware, porcelain ware and earthenware (included in this class); cosmetic brush; clothes pegs.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 24 — Vải và hàng dệt Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Woven textile fabrics and textiles, not included in other classes; bedcovers and tablecloths, bedcovers; net curtains of textile or plastic, curtain holders of textile material; roller blinds/shades of textile material.

Nhóm 24 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vải và hàng dệt thay thế vải; khăn trải giường và khăn trải bàn bằng vật liệu dệt; rèm bằng vật liệu dệt hoặc chất dẻo.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, including woven, knitted and spun clothing as well as leather clothing, for ladies, men and children, especially outerwear, underwear, leisurewear, working clothes and sportswear; drapery, handkerchiefs, cravats, scarves, gloves (clothing); tailored interfacing; ready-to-wear clothing; ties, bow ties; stockings, socks, tights; belts (clothing); shoes, including sport shoes, sandals, beach shoes, boots and slippers; bonnets, hats, shower caps, caps (headwear), hoods (clothing); ear muffs (clothing).

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GALERIA Kaufhof GmbH

Leonhard-Tietz-Str. 1, 50676 Köln (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

Epic Legal PartG mbB

Leopoldstr. 18280804 München (DE)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Appointment or renunciation of the representative, DE

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative, DE

    Thủ tục khác
  3. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  4. Renewal, BA, BG, BX, CN, EG, ES, GR, IL, MA, MG, MK, PT, RS, TR, VN

    Thủ tục khác
  5. Change of ownership

    Thủ tục khác
  6. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, RS, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, BX, CN, TR

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MARK ADAM hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 891282 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu MARK ADAM đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 14 (kim loại quý, trang sức, đồng hồ), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 24 (vải và hàng dệt), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MARK ADAM?
Chủ đơn là GALERIA Kaufhof GmbH, địa chỉ Leonhard-Tietz-Str. 1, 50676 Köln (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MARK ADAM được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 16/08/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 16/08/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MARK ADAM hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 15/06/2025. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ