Nhãn hiệu GSP

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
881150
Ngày nộp đơn
14/10/2005
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 6 Nhóm 11 Nhóm 12

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu GSP được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 881150 ngày 14/10/2005, chủ đơn là GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd.. Đơn đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do ADVANCE CHINA IP LAW OFFICE đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 6 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là —.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
GSP
Số đơn
881150
Ngày nộp đơn
14/10/2005
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
14/10/2015 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 3 nhóm:

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Locks of metal for vehicles; machine belt fasteners of metal; bells; grease nipples; ducts of metal for ventilating and air conditioning installations; washers of metal; shims; nuts of metal; badges of metal for vehicles.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Lights for vehicles; anti-dazzle devices for automobiles (lamp fittings); headlights for automobiles; light bulbs for directional signals for vehicles; vehicle headlights; vehicle reflectors; lighting apparatus for vehicles; anti-glare devices for vehicles (lamp fittings); lamps for directional signals of automobiles; automobile lights; ventilation (air-conditioning) installations for vehicles.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Air pumps (vehicle accessories); suspension shock absorbers for vehicles; shock absorbing springs for vehicles; crankcases for land vehicle components (other than for engines); vehicle bumpers; gearing for land vehicles; motors, electric, for land vehicles; clutches for land vehicles; brakes for vehicles; driving motors for land vehicles; transmissions, for land vehicles; freewheels for land vehicles; vehicle suspension springs; rearview mirrors; bumpers for automobiles; shock absorbers for automobiles; brake linings for land vehicles; brake shoes for land vehicles; driving chains for land vehicles; transmission chains for land vehicles; brake segments for vehicles; connecting rods for land vehicles, other than parts of motors and engines; transmission shafts for land vehicles; windscreen wipers; upholstery for vehicles; horns for vehicles; direction signals for vehicles; turn signals for vehicles; sun-blinds adapted for automobiles; windshield wipers.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd.

Ouhai Hi-tech Industry Zone,, Wenzhou City, Zhejiang Province (CN)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

ADVANCE CHINA IP LAW OFFICE

45/F, CTF Finance Center,No. 6 Zhujiang East Road,Tianhe District510623 Guangzhou (CN)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Đặc điểm mẫu nhãn hiệu

Phân loại hình theo Thoả ước Vienna

Mẫu nhãn được mã hoá theo các yếu tố hình mà nó chứa. Mã này giúp thẩm định viên và người tra cứu tìm ra các nhãn hiệu có yếu tố hình tương tự.

  • Thực vật 05.05.20
  • Hình và khối hình học 26.01.12
  • Kiểu chữ viết, chữ số 27.05.01

Diễn biến xử lý đơn

6 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến —. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CU, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, KZ, LR, MA, MC, ME, MK, MN, MZ, NO, RO, RS, RU, SD, SY, TJ, TM, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Renewal, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CU, DZ, EG, EM, GE, GH, HR, IR, IS, KE, KG, KP, KR, KZ, LR, MA, MC, ME, MK, MN, MZ, NO, RO, RS, RU, SD, SY, TJ, TM, UA, UZ, VN, ZM

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  6. International Registration, AM, AZ, BA, BG, BY, CH, CU, DZ, EG, EM, GE, HR, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, KZ, LR, MA, MC, MK, MN, MZ, NO, RO, RU, SD, TJ, TM, UA, UZ, VN, YU, ZM

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu GSP hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 881150 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu GSP đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu GSP?
Chủ đơn là GSP Automotive Group Wenzhou Co., Ltd., địa chỉ Ouhai Hi-tech Industry Zone,, Wenzhou City, Zhejiang Province (CN). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu GSP được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/10/2005. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 14/10/2015.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với GSP hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ