Nhãn hiệu yato

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
876414
Ngày nộp đơn
26/08/2004
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu yato được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 876414 ngày 26/08/2004, chủ đơn là "TOYA" Spółka Akcyjna. Đơn đăng ký cho 16 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh); nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí); nhóm 7 (máy và máy công cụ); nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm); nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm); nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại); nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do JWP Rzecznicy Patentowi, Dorota Rzążewska Sp.k. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 8 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 04/06/2010.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
yato
Số đơn
876414
Ngày nộp đơn
26/08/2004
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
26/08/2014 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 16 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Glue refills for industrial purposes, chemical products used in industry, photography, agriculture, horticultural, forestry, fire extinguishing compositions, preparations for metal tempering and soldering, glues used in industry.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 3 — Mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Abrasive cloth, abrasive paper, cleaning, polishing and abrasive preparations.

Nhóm 3 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm để làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.

Nhóm 6 — Kim loại thường, hàng kim khí Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Metallic vices, pad locks, anti-theft locks of metal, metallic tool boxes, metallic clamps for tubes and cables, tow cables of metal, metallic vehicle steering wheel locks, metallic luggage belts, screws for wood and gypsum, aluminium rivets, metallic locks, lock inserts, metal caps for exhaust pipe, metallic building materials, non-electric cables and wires of common metal, ironmongery, small items of metal hardware, angles of metal.

Nhóm 6 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Kim loại thường và hợp kim của chúng, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng lắp ghép bằng kim loại; vật liệu bằng kim loại dùng cho đường ray; cáp và dây kim loại thường không dùng để truyền điện; hàng kim khí nhỏ; đồ chứa bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; két sắt.

Nhóm 7 — Máy và máy công cụ Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

V-belts, paint mixers, greasers and oilers, drillers, grinders, vehicle jacks, bearing and spring pullers, sprayers, rubber disks for drilling machines [parts of machines], contour band saws, vacuum cleaners, pumps, actuators, chain winches, cable winches, electric kitchen robots, polishing devices, vehicle vacuum cleaners, electric generators, cleaning devices, hot gluing guns, vehicle varnish and coat strippers, upholstery stitching machines; all the above-mentioned goods included in this class.

Nhóm 7 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Máy, máy công cụ, dụng cụ chạy bằng điện; động cơ, trừ động cơ dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối và truyền động máy, trừ bộ phận dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ dụng cụ cầm tay điều khiển thủ công; lồng ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Cutlery, hand controlled tools and accessories also including, hand squeezers for sealing compounds; tubing cutters, pliers, cutters, scissors for metal sheet and wire, engineer's wrenches, screwdrivers, screwdriver tips, screwdrivers for ruptured bolts, hand riveting press, gluing guns, wallpaper cutters, filter cutters, pocket knives, pruning scissors, drills, threaders, screw taps, threading dies, files, chisels and cutters of metal [hand tools], planes, saws for metal and wood, hammers, axes, crowbars, shovels, metallic spatulas, metallic floats for plasterers [hand tools], window pane scrapers, hand scrapers, wire brushes, plastic abrading instruments, hand-operated upholstery stitching devices, hand rubber tools, cutlery, hand controlled oil replacement pumps, foot pumps for wheels, blades, cutting disks, glaze cutting tools and instruments, metallic woodwork clamps, metallic clamps for tubes and cables: wedges for ceramic tiles [hand tools].

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 9 — Thiết bị điện tử, phần mềm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Mason's plumb lines, measuring strips, accident-preventing gloves; ear protectors, protective goggles, dust proof masks, knee-pads for workers, electric locks, delay and timer switch, starter cables for engine, cigar lighters for vehicles, protective masks, measuring and signaling apparatus and instruments, magnetizers for screwdrivers; battery clamps; leather safety harness.

Nhóm 9 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, hàng hải, trắc địa, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, quang học, cân, đo, báo hiệu, phát hiện, kiểm tra, cứu hộ và giảng dạy; thiết bị và dụng cụ dẫn, đóng ngắt, biến đổi, tích trữ, điều chỉnh hoặc kiểm soát việc phân phối hoặc sử dụng điện; thiết bị ghi, truyền, tái tạo hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu; phần mềm máy tính; máy tính và thiết bị ngoại vi máy tính.

Nhóm 11 — Thiết bị chiếu sáng, nấu nướng Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Apparatus for lighting, heating, steam generating, cooking, refrigerating, drying, ventilating, water supply and sanitary purposes.

Nhóm 11 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Thiết bị chiếu sáng, sưởi ấm, làm mát, tạo hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và thiết bị vệ sinh.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Burglar alarms for vehicles, shock absorbers for vehicles, suspension shock absorbers for vehicles, antiskid chains for vehicle tyres, anti burglar devices for vehicles, luggage racks for vehicles, safety belts for vehicle seats, tyre caps for retreading, mudguards, hoods for vehicles, torsion bars for vehicles, doors for vehicles, vehicle brakes, hydraulic circuits for vehicles, vehicle bodies, vehicle steering wheels, direction indicators for vehicles, vehicle horns, brake blocks for vehicles, tyre studs, tyres for vehicle wheels, vehicle wheels, vehicle wheel rings, vehicle wheel hubs, vehicle wheel spokes, caps for vehicle fuel tanks, rear-view mirrors, tyre chains, bicycle chains, control chains for land vehicles, transmission chains for land vehicles, interior blinds adapted for vehicles, vehicle engine hoods, drive gears for land vehicles, drives shafts for land vehicles, tensioner spokes, housing of parts for land vehicles other than engines, brake shoe linings for vehicles, tyres, vehicle tyre valves, tubeless tyres for bicycles, vehicle axles, shields for bicycles, bicycle pedals, air cushions, vehicle chassis, air pumps for vehicles, weights for wheel balancing in vehicles, protective covers for vehicle, vehicle seats, rear drive signalling devices for vehicles, window panes for vehicles, foot operated pumps for wheels, bicycles, parts for bicycles, wheelbarrows, folding trolleys, electric vehicle heaters, tyres.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 16 — Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Adhesive tape dispensers.

Nhóm 16 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giấy và bìa; ấn phẩm; vật liệu đóng sách; ảnh chụp; văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, trừ đồ đạc; keo dán dùng cho văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu vẽ và vật liệu dùng cho hoạ sĩ; bút lông; vật liệu hướng dẫn và giảng dạy; tấm, màng và túi bằng chất dẻo để bao gói; chữ in; bản in đúc.

Nhóm 17 — Cao su, chất dẻo bán thành phẩm Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Shock absorbing buffers of rubber, rubbers for tyre treading, tubes for vehicle radiators, dielectrics, insulators for electric conductors, insulating felts, insulating tapes, tapes of polytetrafluoroethylene, cable insulators, clutch linings, non-metallic hoses, adhesive tapes other than for medical, paper or household use, insulating protective gloves, gaskets, rubber door bumpers, antistatic tapes for vehicles, elastic rubber disk for drillers, sealing materials, oakum (caulking materials), insulating materials, non-metallic flexible tubes, adhesive rubber gaskets to mend tubes.

Nhóm 17 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Cao su, nhựa pec-ka, gôm, amiăng, mica chưa chế biến và bán thành phẩm; chất dẻo và nhựa ở dạng đùn dùng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, chặn, cách ly; ống mềm không bằng kim loại.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Umbrellas, travelling bags.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Non-metallic swimming pools, non-metallic building materials, non-metallic transportable buildings; angles of wood.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Nhóm 20 — Đồ đạc, gương, khung tranh Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Plastic containers for storage or transport, air mattresses, wooden bevel boxes, non-metallic and non-electric locks, plastic furniture items, sleeping bags for camping, camping and tourist furniture items, mattresses, beads for seats, plastic tile crosses; rubber spare parts for tool handles, flexible clips for luggage carriers.

Nhóm 20 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ đạc, gương, khung tranh; đồ chứa không bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; xương, sừng, ngà voi, vỏ trai, hổ phách, xà cừ chưa chế biến hoặc bán thành phẩm.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Kitchen appliances, household appliances, containers of non-noble metals or plated with them, comb, brushes, hand-operated cleaning equipment, plastic table and kitchenware, kitchenware non-noble metals.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 22 — Dây thừng, lều bạt, bao túi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Towing, flexible ropes, hammocks, belts not of metal for handling luggage, tents, marking off cords, ropes, cords, nets, awnings, tarpaulins, textile bags and small textile bags for packaging.

Nhóm 22 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dây thừng và dây bện; lưới; lều và bạt; mái hiên bằng vật liệu dệt hoặc tổng hợp; buồm; bao và túi để đựng vật liệu rời; vật liệu đệm lót; vật liệu dệt bằng sợi thô.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Decorations for vehicles in the form of toys, mascot dolls and toy lights, stationery training bicycles, toys, artificial Christmas trees, gymnastic and sports articles, Christmas tree decorations.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

"TOYA" Spółka Akcyjna

ul. Sołtysowicka 13/15, PL-51-168 Wrocław (PL)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

JWP Rzecznicy Patentowi, Dorota Rzążewska Sp.k.

ul. Mińska 75PL-03-828 Warszawa (PL)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

8 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 04/06/2010. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AL, AM, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, KG, KP, KZ, LI, MA, MC, MD, MK, RS, RU, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  5. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  6. Renewal, AL, AM, BA, BY, CH, CN, DZ, EG, KG, KP, KZ, LI, MA, MC, MD, MK, RS, RU, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN

    Thủ tục khác
  7. International Registration, AL, AM, AT, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IT, KG, KP, KZ, LI, LT, LV, MA, MC, MD, MK, NO, PT, RO, RU, SE, SI, SK, SM, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu yato hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 876414 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu yato đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 3 (mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh), nhóm 6 (kim loại thường, hàng kim khí), nhóm 7 (máy và máy công cụ), nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 9 (thiết bị điện tử, phần mềm), nhóm 11 (thiết bị chiếu sáng, nấu nướng), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 16 (giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm), nhóm 17 (cao su, chất dẻo bán thành phẩm), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại), nhóm 20 (đồ đạc, gương, khung tranh), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 22 (dây thừng, lều bạt, bao túi), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu yato?
Chủ đơn là "TOYA" Spółka Akcyjna, địa chỉ ul. Sołtysowicka 13/15, PL-51-168 Wrocław (PL). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu yato được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 26/08/2004. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 26/08/2014.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với yato hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng chủ đơn

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ